Inside Dell Latitude 15 5520 – disassembly and upgrade options

A business laptop should be fluent in a lot of different tasks in order to in full service to its owner. Upgradability is definitely one of the most important of them.

1. Remove the bottom plate

Accessing this laptop’s internals is extremely easy.

Read more

Galaxy Chromebook Go price, release date, specs and more
Galaxy Chromebook Go

Samsung has quietly unveiled it's latest Chromebook Samsung recently announced the Galaxy Chromebook Go, a 14-inch Chrome OS-based laptop that’s Read more

Lenovo ThinkPad X1 Extreme 2021 just got Nvidia RTX 3080 and Intel Tiger Lake refresh
Lenovo ThinkPad X1 Extreme 2021

Lenovo's high-performance laptop is getting the latest Intel Tiger Lake CPUs and Nvidia GeForce RTX laptop GPUs There's a new Read more

Top 5 reasons to BUY or NOT to buy the ASUS VivoBook S14 S435
ASUS VivoBook S14 S435

Regardless of what laptop you want to purchase, ASUS will have something for you. Their VivoBook lineup, which has many Read more

AirPods 2 vs. AirPods Pro: Which Apple wireless earbuds are best?
AirPods 2 vs. AirPods Pro

We put the AirPods 2 vs. AirPods Pro to see which of Apple's wireless earbuds you should buy In this Read more

Rocket XTRM-Q 16TB external SSD promises speed and storage capacity
Rocket XTRM-Q 16TB external SSD

Any user who moves large files to and from a desktop or laptop computer wants the fastest external storage possible. Read more

NVIDIA GeForce RTX 3060 (Laptop, 95W) in 39 gameplay videos with benchmarks
STT "Số HĐLĐ" Họ Và Tên Giới tính Ngày nhận việc KT Ngày ký-TV tháng ký-TV Năm ký-TV Ngày KT-TV tháng KT-TV năm KT-TV Ngày sinh CMND Ngày cấp Nơi Cấp Ngày ký HĐLĐ lần 1 Ngày ký HĐLĐ lần 2 Ngày ký HĐLĐ lần 3 "Phụ Lục Hợp Đồng" Ngày ký HĐ tháng ký HĐ Năm ký HĐ Ngày KT HĐ tháng KT HĐ năm KT HĐ Loại hợp đồng Ngạch Bậc " Loại HĐLĐ theo dõi " Lương cơ bản " Phụ cấp TN " " Phụ cấp CV " Phụ cấp khác Điện thoại Xăng xe Nhà ở Tổng Lương Lương đóng BHXH Phép năm PN Theo Thâm Niên Địa Chỉ Thường Trú Bộ phận Chức vụ Công việc Nơi sinh Dân Tộc Mã số BHXH Số Điện Thoại Bằng cấp Trình độ NGƯỜI GIÁM HỘ NGÀY SINH_NGH SỐ CMND_NGH NGÀY CẤP_ NGH NƠI CẤP_NGH ĐỊA CHỈ_NGH 1 00045 ĐỖ THỊ HÀ Nữ 01/03/2016 12 11 2020 20/05/1985 211884992 23/10/2015 Bình Định 01/04/2016 03/04/2017 03-04-2018 03-04-2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 1,700,000 2,500,000 2,550,000 13,575,000 6,825,000 12 13 78C4, KP11, P Tân Phong, Biên Hòa, Đồng Nai Kế toán Nhân viên Kế toán thanh toán, thủ quỹ Bình Định Kinh Đại học Đại học 2 00271 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ Nữ 10/11/2016 12 11 2020 16/04/1986 211894365 24/01/2017 Bình Định 11-01-2017 12-01-2018 12-01-2019 12/01/2019 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 700,000 1,000,000 1,550,000 10,075,000 6,825,000 12 13 Tổ 46, Khu Vực 5, Phường Quang Trung TP Quy Nhơn Kho Vật Tư Nhân viên Nhập xuất vật tư, hàng hóa Bình Định Kinh Đại học Đại học 3 00237 NGUYỄN THỊ HỒNG TIẾN Nữ 01/10/2016 12 11 2020 01/01/1981 271423995 30/06/2015 Đồng Nai 01-12-2016 01-12-2017 01-12-2018 01/12/2018 Không thời hạn C.03 3 Không thời hạn 9,022,000 310,000 2,130,000 2,600,000 3,000,000 3,000,000 20,062,000 11,462,000 12 13 Tổ 21, Khu Phố 3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Đồng Nai Kế toán Kế toán trưởng Quản lý Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 4 00076 ĐỖ THỊ TÁM Nữ 01/03/2016 12 11 2020 12/06/1969 211839079 13/09/2013 Bình Định 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07/03/2018 Không thời hạn D.06 3 Không thời hạn 5,221,000 - - 300,000 1,000,000 1,000,000 7,521,000 5,221,000 14 15 Khu Phố 3, Phường Trảng Dài, TP Biên Hòa Đồng Nai Nhân Sự Nhân viên tổng vụ, phụ trách vệ sinh văn phòng Bình Định Kinh 12/12 5 00106 NGUYỄN THANH CHUNG Nam 01/03/2016 12 11 2020 21/08/1992 233139779 22/04/2010 Kon Tum 01-05-2016 28-04-2017 28-04-2018 28/04/2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 950,000 - 700,000 1,000,000 1,000,000 10,475,000 7,775,000 12 13 Ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai Kế Hoạch Nhân viên Thu Mua vật Tư Kon Tum Kinh Đại học Đại học 6 00108 NGUYỄN THỊ TRƯỜNG Nữ 14/03/2016 12 11 2020 25/02/1988 276119163 24/10/2020 Đồng Nai 13-05-2016 13-05-2017 13-05-2018 13-05-2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 1,250,000 2,000,000 2,000,000 12,075,000 6,825,000 12 13 Số Nhà 46, Đường Yên Thế, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Đồng Nai Kế Toán Nhân Viên Kế toán vật tư Nghệ An Kinh Cao đẳng nghề Cao đẳng 7 00214 PHAN THANH HẢI Nam 30/06/2016 12 11 2020 19/05/1973 281037627 04/11/2008 Bình Dương 30-06-2016 30-06-2017 30-06-2018 30/06/2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 7,170,000 - - 900,000 2,000,000 2,000,000 12,070,000 7,170,000 14 15 C336 B, Kp. Bình Hòa, P. Bình Nhâm, TX. Thuận An, Bình Dương Kho Nhân viên Quản lý kho hóa chất, lò sấy Bình Dương Kinh 09/12 8 00217 VÕ VĂN HÀ Nam 15/08/2016 12 11 2020 24/01/1985 276036105 26/03/2019 Đồng Nai 15-10-2016 16-10-2017 16-10-2018 16/10/2018 Không thời hạn D.03 3 Không thời hạn 7,355,000 310,000 2,130,000 3,300,000 4,000,000 4,000,000 21,095,000 9,795,000 12 13 501/A2, Kp.4, p.Quang Vinh, Biên Hòa, Đồng Nai Kỹ Thuật TP. Kỹ Thuật Quản Lý Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 9 00307 PHẠM THỊ ÁNH NGỌC Nữ 10/04/2017 05 01 2019 19/10/1985 271806367 16/10/2010 Đồng Nai 12-06-2017 13-06-2018 13-06-2019 13-06-2018 Không thời hạn D.04 2 Thời hạn 1 năm 6,498,000 - - 3,510,000 4,000,000 4,000,000 18,008,000 6,498,000 12 12 Tổ 3, Ấp Tân Cang, Xã Phước Tân, Biên Hòa, Đồng Nai Kế Hoạch Nhân viên Theo dõi đơn hàng Đồng Nai Kinh Trung học chuyên nghiệp Trung học chuyên nghiệp 8056257844 7,508,197,646 10 00463 TRẦN TUYẾT MAI Nữ 06/11/2017 06 07 2020 20/04/1991 291035799 09/06/2008 Tây Ninh 05-01-2018 05-01-2019 05-01-2020 05/01/2020 Không thời hạn D.04 2 Không thời hạn 6,498,000 - - 2,000,000 2,500,000 2,550,000 13,548,000 6,498,000 12 12 35/13 Kp.8 P.Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai Nhân sự Nhân viên Lao động tiền lương Tây Ninh Kinh Cao đẳng Cao đẳng 11 00047 HUỲNH NGỌC DŨNG Nam 01/03/2016 12 11 2020 28/06/1966 211698130 28/01/2014 Bình Định 01-04-2016 01-04-2017 02-04-2018 02-04-2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 2,100,000 2,500,000 3,000,000 14,425,000 6,825,000 12 13 Xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định Kế Hoạch Nhân viên Theo dõi đơn hàng Bình Định Kinh 12/12 12 00091 PHAN THI SỸ Nam 01/03/2016 12 11 2020 19/09/1990 215174185 25/05/2007 Bình Định 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07/03/2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 7,170,000 900,000 - 900,000 1,500,000 2,000,000 12,470,000 8,070,000 14 15 Xã Mỹ Lộc, Phú Mỹ, Bình Định Cơ điện Nhân viên Quản lý, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện, máy móc, thiết bị Bình Định Kinh Cao đẳng Cao đẳng 13 00366 ĐẶNG VĂN NINH Nam 03/08/2017 06 07 2020 14/01/1992 215174138 12/05/2014 Bình Định 09-08-2017 09-08-2018 09-08-2019 09/08/2019 Không thời hạn B.14 2 Không thời hạn 5,901,000 - - 500,000 1,550,000 1,550,000 9,501,000 5,901,000 14 14 Nghĩa Lộc, Mỹ Lộc, Phú Mỹ, Bình Định Cơ điện Nhân viên Bảo trì và sửa chữa hệ thống điện, máy móc, thiết bị Bình Định Kinh Trung cấp nghề Trung cấp 14 00564 TIẾT TRUNG TÀI Nam 24/07/2018 06 07 2020 04/04/1997 215404268 09/02/2012 Bình Định 30-07-2018 30-07-2019 29-07-2020 29/07/2020 Không thời hạn B.14 2 Không thời hạn 5,901,000 - - 500,000 550,000 550,000 7,501,000 5,901,000 14 14 TT Bình Dương, Phù Mỹ, Bình Định Cơ điện Nhân viên Bảo trì và sửa chữa hệ thống điện, máy móc, thiết bị Bình Định Kinh 15 00555 ĐẶNG HỮU QUÂN Nam 16/07/2018 06 07 2020 03/06/1988 183642803 26/03/2013 Hà Tĩnh 23-07-2018 23-07-2019 22-07-2020 22/07/2020 Không thời hạn D.05 2 Không thời hạn 5,751,000 - - 830,000 1,500,000 2,000,000 10,081,000 5,751,000 14 14 Thạch Tiến, Thạch Hà, Hà Tĩnh Nhân Sự Nhân viên Vận hành xe tải Hà Tĩnh Kinh Nghề Sơ cấp 16 00609 NGUYỄN THỊ HÀ Nữ 01/09/2018 06 07 2020 11/02/1984 271656803 17/03/2018 Đồng Nai 31-10-2018 31-10-2019 30-10-2020 31/10/2019 Không thời hạn D.03 2 Không thời hạn 7,002,000 310,000 2,130,000 1,100,000 2,500,000 3,500,000 16,542,000 9,442,000 12 12 12 Lô E, Kp.6, p.Tam Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai Nhân sự Trưởng phòng Quản lý Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 17 00707 HUỲNH HẢI HƯNG Nam 01/11/2018 06 07 2020 21/04/1978 211653374 20/04/2017 Bình Định 01-11-2018 01-11-2019 31-10-2020 01/11/2019 Không thời hạn D.04 6 Không thời hạn 7,912,000 - - 700,000 2,500,000 2,500,000 13,612,000 7,912,000 12 12 TT Tuy Phước, Tuy Phước, Bình Định QA Nhân viên Quản lý chất lượng Bình Định Kinh 18 00768 LÊ VĂN HÒA Nam 04/03/2019 06 07 2020 1972 285183575 27/02/2015 Bình Phước 03-05-2019 03-05-2020 03-05-2021 03/05/2020 03 05 2020 03 05 2021 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 4,300,000 4,550,000 5,000,000 20,038,000 6,188,000 12 12 ẤP 7, Xã Tiến Hưng, Thị Xã Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước Kỹ Thuật Nhân viên Phụ trách kỹ thuật máy móc thiết bị nhà máy Bình Phước Kinh Kỹ thuật 19 00774 TẠ KÍNH Nam 01/04/2019 24/06/1968 211120905 01/03/2008 Quảng Ngãi 31-05-2019 30-05-2020 30-05-2021 30 05 2020 30 05 2021 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 2,150,000 2,000,000 3,000,000 13,338,000 6,188,000 12 12 Điền Hòa, Nghĩa Điền, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi Khoan mộng Nhân viên Quản lý bộ phận Khoan mộng Quảng Ngãi Kinh Kỹ thuật 20 00806 ĐOÀN DUY TUẤN Nam 03/06/2019 06 07 2020 06/10/1988 261041849 12/07/2013 Bình Thuận 02-08-2019 01-08-2020 01-08-2021 02/08/2019 01 08 2020 01 08 2021 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 3,350,000 4,000,000 4,000,000 17,538,000 6,188,000 12 12 Bắc Ruộng, Tánh Linh, Bình Thuận Kỹ Thuật Nhân viên Phụ trách kỹ thuật máy móc thiết bị nhà máy Bình Thuận Kinh Đại học Đại học 21 00950 LÊ BÁ KHA Nam 01/02/2020 09/09/1993 215252930 04/08/2008 Bình Định 01/02/2020 01-02-2021 02-02-2022 01 02 2021 02 02 2022 Thời hạn 1 năm D.03 4 Thời hạn 1 năm 7,727,000 2,280,000 4,000,000 4,000,000 18,007,000 7,727,000 12 12 Phước Lộc, Tuy Phước, Bình Định Kinh doanh Trợ lý giám đốc Công việc theo sự chỉ đạo của BGĐ Bình Định Kinh Đại học Đại học 22 00951 THÁI ĐẠI MINH CHÂU Nữ 01/02/2020 20/11/1987 276009711 22/12/2018 Đồng Nai 01/02/2020 01-02-2021 02-02-2022 01 02 2021 02 02 2022 Thời hạn 1 năm D.04 2 Thời hạn 1 năm 6,498,000 3,510,000 4,000,000 4,000,000 18,008,000 6,498,000 12 12 Tổ 50, Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Kinh doanh Nhân viên Phụ trách công việc kinh doanh Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 23 00960 NGUYỄN THỊ THU Nữ 02/03/2020 06 07 2020 09/02/1996 215341635 16/06/2011 Bình Định 02/03/2020 02-03-2021 02-03-2022 02/03/2020 02 03 2021 02 03 2022 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 1,350,000 2,000,000 2,500,000 12,038,000 6,188,000 12 12 Nhơn Thành, An Nhơn, Bình Định Xuất Nhập Khẩu Nhân viên Phụ trách công việc xuất nhập khẩu Bình Định Kinh Đại học Đại học 24 00571 TRẦN THỊ TRANG Nữ 26/07/2018 05 01 2019 06/10/1987 240807292 30/06/2016 Đăk Lăk 01-08-2018 01-08-2019 31-07-2020 01-08-2018 01 08 2019 31 07 2020 Không thời hạn D.04 2 Không thời hạn 6,498,000 - - 1,050,000 1,500,000 1,500,000 10,548,000 6,498,000 12 12 Thôn Đông Giang 2, Xã Buôn Trí, Đăk Lăk Kế hoạch Nhân viên Theo dõi đơn hàng Đăk Lăk Kinh Đại học Đại học 25 00961 DƯƠNG ANH TUẤN Nam 01/05/2020 06 07 2020 15/04/1970 089070000203 05/04/2019 Cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về TTXH 02-05-2020 02-05-2021 02-05-2022 02/05/2020 02 05 2021 02 05 2022 Thời hạn 1 năm D.05 1 Thời hạn 1 năm 5,477,000 1,600,000 2,000,000 2,000,000 11,077,000 5,477,000 14 14 35/23 Đường 904, Kp.6, Hiệp Phú, Q.9, Tp.HCM Nhân Sự Nhân viên Vận hành xe hơi 26 00964 NGUYỄN VĂN HIỆP Nam 01/06/2020 1983 341259069 06/04/2016 Đồng Tháp 01/06/2020 01-06-2021 01-06-2022 01 06 2021 01 06 2022 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 950,000 1,000,000 1,000,000 9,138,000 6,188,000 12 12 Hòa An, Hòa Tân, Châu Thành, Đồng Tháp QC Nhân viên Kiểm hàng Kinh 27 00986 BÙI NHƯ Ý Nam 08/06/2020 31/08/1988 276079714 13/02/2020 Đồng Nai 07-08-2020 07-08-2021 07-08-2022 07 08 2021 07 08 2022 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 820,000 2,000,000 2,000,000 11,008,000 6,188,000 12 12 14/2, KP1A, P.Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai Nhân sự Nhân viên An toàn lao động Đồng Nai Kinh 0908759728 28 01078 LƯƠNG QUỲNH HOA Nữ 01/10/2020 01/11/1975 024492044 19/05/2006 Tp.HCM 00 01 1900 00 01 1900 Không thời hạn C.01 5 Không thời hạn 12,792,000 1,450,000 5,259,800 2,500,000 6,000,000 6,000,000 6,000,000 40,001,800 22,001,800 12 12 05/10 Đường 210 Kp5, Tăng Nhơn Phú A, Q.9, Tp.HCM Giám đốc 29 01130 PHAN HOÀNG TÚ Nam 18/01/2021 08/03/1996 272479350 04/07/2011 Đồng Nai 19-03-2021 19-03-2022 19-03-2023 19 03 2022 19 03 2023 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 350,000 1,000,000 1,000,000 8,538,000 6,188,000 12 12 83B1, Tổ 3, Kp.10 Tân Phong, Tp.Biên Hòa, Đồng Nai Nhân Sự Nhân viên Phụ trách công việc IT Đồng Nai Kinh Cao Đẳng Cao đẳng 30 00017 TRẦN DŨNG LIÊM Nam 11/03/2016 12 11 2020 1993 365901686 30/06/2008 Sóc Trăng 17-03-2016 17-03-2017 17-03-2018 17-03-2018 17 03 2017 17 03 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Song Phụng, Long Phú, Sóc Trăng Sơ chế Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh PTTH 12/12 31 00022 VÕ VĂN RẠNG Nam 24/03/2016 06 07 2020 27/12/1976 276114946 24/07/2020 Đồng Nai 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.13 5 Không thời hạn 7,099,000 - - 2,910,000 - - 10,009,000 7,099,000 12 13 Xã Tân Long, TX Ngã Năm, Sóc Trăng Tinh chế bàn ghế Tổ trưởng Quản lý Sóc Trăng Kinh 09/12 32 00023 NGUYỄN VĂN TUẤN Nam 24/03/2016 12 11 2020 10/05/1969 365649563 08/02/2013 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30-03-2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Thời Gian Kinh 06/12 33 00025 ĐẶNG VĂN KHÁNH Nam 28/03/2016 12 11 2020 1969 271466176 26/08/2004 Sóc Trăng 03-04-2016 03-04-2017 03-04-2018 03-04-2018 03 04 2017 03 04 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Hố Nai, Trảng Bom, Đồng Nai Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Thời Gian Kinh 02/12 34 00026 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH Nữ 24/03/2016 05 08 2020 1987 365533120 05/05/2015 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 50,000 - 170,000 - - 6,121,000 5,951,000 12 13 Xã Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng Sóc Trăng Kinh không 35 00052 NGUYỄN VĂN ĐỠM Nam 01/03/2016 12 11 2020 19/08/1970 381217169 17/10/2016 Cà Mau 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Khóm 4, TT Sông Đốc, Trần Văn Thời, Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh 04/12 36 00057 HUỲNH THỊ MỘNG NHI Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1979 366107833 23/03/2012 Sóc Trăng 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Thạnh Thới Thuận, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy bào Khoán Sản Phẩm Kinh 05/12 37 00060 TRẦN THỊ KIM OANH Nữ 19/03/2016 12 11 2020 01/01/1966 211006988 16/06/2005 Bình Định 25-03-2016 25-03-2017 25-03-2018 25-03-2018 25 03 2017 25 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Phước Quang, Tuy Phước, Bình Định Tạp vụ Công nhân Dọn dẹp vệ sinh nhà xưởng Thời Gian Kinh 12/12 38 00062 DƯƠNG THỊ KIM PHƯƠNG Nữ 11/03/2016 05 08 2020 09/09/1993 272744964 20/09/2015 Ninh Thuận 17-03-2016 17-03-2017 17-03-2018 17/03/2018 17 03 2017 17 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - 500,000 - - 6,401,000 5,901,000 12 13 Xã Gia Canh, Định Quán, Đồng Nai QC Công nhân Kiểm hàng Ninh Thuận Kinh 08/12 39 00066 ĐÀO THỊ NGỌC GIÀO Nữ 01/03/2016 12 11 2020 10/06/1990 341508681 29/07/2013 Đồng Tháp 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - - - - 5,901,000 5,901,000 12 13 Xã Phú Đức, Tam Nông, Đồng Tháp QC Công nhân Kiểm hàng thời gian Kinh 09/12 40 00069 NGUYỄN THANH TUẤN Nam 01/03/2016 12 11 2020 02/09/1975 365042912 12/02/2018 Sóc Trăng 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Thạnh Thới Thuận, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy bào Khoán Sản Phẩm Kinh không 41 00071 LÊ VĂN OANH Nam 01/03/2016 12 11 2020 1974 311458228 06/12/2003 Tiền Giang 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Mỹ Lợi B, Cái Bè, Tiền Giang Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Thời Gian Kinh 10/12 42 00072 NGUYỄN VĂN TÙNG Nam 01/03/2016 06 07 2020 12/02/1991 341694853 10/10/2009 Đồng Tháp 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07/03/2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.13 3 Không thời hạn 6,436,000 900,000 - 1,070,000 - - 8,406,000 7,336,000 12 13 ẤP Tây Tân Thạnh, Thanh Bình, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Tổ trưởng Quản lý Đồng Tháp Kinh 07/12 43 00073 NGUYỄN THỦY EM Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1983 341143925 13/07/2015 Đồng Tháp 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Phú Đức, Tam Nông, Đồng Tháp Sơ chế Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 44 00074 NGUYỄN THỊ OANH Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1987 365706908 16/08/2004 Sóc Trăng 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 12 13 Xã Thạch Thới Thuận, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 45 00078 TRƯƠNG THỊ OANH Nữ 24/03/2016 05 08 2020 1974 365492052 03/04/2015 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.14 4 Không thời hạn 6,511,000 - - 150,000 - - 6,661,000 6,511,000 14 15 Xã An Lạc, Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Sóc Trăng Kinh 07/12 46 00079 NGUYỄN LAM Nam 01/03/2016 12 11 2020 02/05/1985 197305554 01/10/2010 Thừa Thiên Huế 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.11 4 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 250,000 - - 5,786,000 5,536,000 12 13 Xã A Ngo, Đa Krông, Quảng Trị Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Thời Gian Kinh 08/12 47 00093 PHAN THỊ ĐOAN CANG Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1984 260983669 26/09/2001 Bình Thuận 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Phan Rí Thành, Bắc Bình, Bình Thuận Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy ép vỉ Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 48 00099 BÙI THỊ LỆ THU Nữ 24/03/2016 05 08 2020 1980 365233224 18/04/2013 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - 170,000 - - 6,071,000 5,901,000 12 13 Xã Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng Sóc Trăng Kinh không 49 00127 HUỲNH THỊ TÍM Nữ 20/04/2016 12 11 2020 15/01/1972 331699703 17/04/2015 Vĩnh Long 26-04-2016 26-04-2017 26-04-2018 26-04-2018 26 04 2017 26 04 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Hiếu Phụng, Vĩnh Liêm, Vĩnh Long Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 50 00132 NGUYỄN THỊ HUYỀN Nữ 19/04/2016 06 07 2020 01/01/1990 381596475 21/03/2016 Cà Mau 25-04-2016 25-04-2017 25-04-2018 25/04/2018 25 04 2017 25 04 2018 Không thời hạn B.13 3 Không thời hạn 6,436,000 - 880,000 - - 7,316,000 6,436,000 12 13 Xã Tân Phú, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Tổ trưởng Quản lý Cà Mau Kinh 09/12 51 00133 LƯU CÔNG ĐOÁN Nam 19/04/2016 12 11 2020 1991 381628854 19/02/2009 Cà Mau 25-04-2016 25-04-2017 25-04-2018 25-04-2018 25 04 2017 25 04 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - - - - 5,536,000 5,536,000 14 15 Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Sơ chế Công nhân Đứng máy Ripsaw Khoán Sản Phẩm Kinh 08/12 52 00141 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Nữ 06/05/2016 12 11 2020 1978 341003577 22/06/2011 Đồng Tháp 12-05-2016 12-05-2017 12-05-2018 12-05-2018 12 05 2017 12 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Phường An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Sơ chế Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 53 00143 NGUYỄN THỊ NHÀ Nữ 06/05/2016 12 11 2020 1979 341500361 31/10/2005 Đồng Tháp 12-05-2016 12-05-2017 12-05-2018 12-05-2018 12 05 2017 12 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Tân Hội, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 06/12 54 00148 TRƯƠNG THỊ THÚY KIỀU Nữ 10/05/2016 12 11 2020 1985 351603017 24/02/2016 An Giang 16-05-2016 16-05-2017 16-05-2018 16-05-2018 16 05 2017 16 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Khánh Hòa, Châu Phú, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh không 55 00149 TRẦN THANH BÌNH Nam 10/05/2016 12 11 2020 27/06/1991 365901685 30/06/2008 Sóc Trăng 16-05-2016 16-05-2017 16-05-2018 16-05-2018 16 05 2017 16 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Song Phụng, Long Phú, Sóc Trăng Sơ chế Công nhân Đứng máy Ripsaw Thời Gian Kinh 08/12 56 00161 NGUYỄN PHƯỚC VUI Nam 16/05/2016 12 11 2020 1983 351495936 11/05/2015 An Giang 22-05-2016 22-05-2017 22-05-2018 22-05-2018 22 05 2017 22 05 2018 Không thời hạn D.06 3 Không thời hạn 5,221,000 - 436,000 - 5,657,000 5,221,000 12 13 Xã Định Mỹ, Thoại Sơn, An Giang Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh 09/12 57 00167 BÙI THỊ HƯNG Nữ 16/05/2016 12 11 2020 1976 340883059 09/05/2016 Đồng Tháp 22-05-2016 22-05-2017 22-05-2018 22-05-2018 22 05 2017 22 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - - - - 5,536,000 5,536,000 14 15 Thường Thới Hậu B, Hồng Ngự, Đồng Tháp Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 05/12 58 00175 TRƯƠNG THỊ TƯƠI Nữ 19/05/2016 12 11 2020 27/07/1978 034178001382 24/06/2015 Thái Bình 25-05-2016 25-05-2017 25-05-2018 25-05-2018 25 05 2017 25 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Thái Hưng, Thái Thụy, Thái Bình Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 09/12 59 00176 LÊ THỊ DIỂM SƯƠNG Nữ 19/05/2016 12 11 2020 27/12/1997 341802171 22/10/2018 Đồng Tháp 25-05-2016 25-05-2017 25-05-2018 25-05-2018 25 05 2017 25 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Thường Phước 2, Hồng Ngự, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp thời gian Kinh 09/12 60 00181 TRẦN THỊ PHƯỢNG Nữ 24/05/2016 12 11 2020 1972 361425180 24/07/2012 Hồ Chí Minh 30-05-2016 30-05-2017 30-05-2018 30-05-2018 30 05 2017 30 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 TT Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, TP Cần Thơ Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, sử dụng keo Thời Gian Kinh 05/12 61 00200 NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ Nữ 13/06/2016 12 11 2020 1979 092179000480 01/09/2015 Cần Thơ 19-06-2016 19-06-2017 19-06-2018 19-06-2018 19 06 2017 19 06 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - - - - 5,536,000 5,536,000 14 15 Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ, TP Cần Thơ Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 09/12 62 00205 ĐỖ THỊ THỦY Nữ 20/06/2016 12 11 2020 1970 365273729 17/06/2016 Sóc Trăng 26-06-2016 26-06-2017 26-06-2018 26-06-2018 26 06 2017 26 06 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Song Phụng, Long Phú, Sóc Trăng Tạp vụ Công nhân Dọn dẹp vệ sinh nhà xưởng Thời Gian Kinh 08/12 63 00222 PHAN THỊ YẾN Nữ 24/08/2016 05 08 2020 01/01/1986 334191540 20/06/2000 Trà Vinh 30-08-2016 30-08-2017 30-08-2018 30/08/2018 30 08 2017 30 08 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 6,197,000 - - - - - 6,197,000 6,197,000 14 15 Xã Long Khánh, Huyện Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Trà Vinh Kinh 09/12 64 00225 LỮ THỊ CHANH Nữ 05/09/2016 12 11 2020 01/01/1992 381709756 20/04/2014 Cà Mau 11-09-2016 11-09-2017 11-09-2018 11-09-2018 11 09 2017 11 09 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Tân Hưng Tây, Huyện Phú Tân, Tỉnh Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 05/12 65 00233 TRẦN THỊ NHANH Nữ 01/10/2016 12 11 2020 05/10/1974 340878831 14/10/2013 Đồng Tháp 07-10-2016 07-10-2017 07-10-2018 07-10-2018 07 10 2017 07 10 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 An Thạnh, TX. Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 66 00251 TRẦN THỊ THU THẢO Nữ 14/10/2016 05 01 2019 1974 341157542 16/06/2014 Đồng Tháp 20-10-2016 20-10-2017 20-10-2018 20-10-2018 20 10 2017 20 10 2018 Không thời hạn B.11 4 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 12 13 TT Thanh Bình, Thanh Bình, Đồng Tháp Tinh chế bàn ghế Công nhân Làm nguội, nhận vật tư cho tổ Kinh 04/12 67 00287 HUỲNH VĂN THẮNG Nam 12/12/2016 06 07 2020 18/09/1989 351380556 23/05/2006 An Giang 18-12-2016 18-12-2017 18-12-2018 18/12/2018 18 12 2017 18 12 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - 1,100,000 - - 7,001,000 5,901,000 12 13 Khánh Bình, Châu Phú, An Giang Tinh chế bàn ghế Tổ phó Quản lý An Giang Kinh không 68 00295 TRẦN THỊ MÉN Nữ 09/02/2017 06 07 2020 20/01/1987 385416166 21/01/2020 Bạc Liêu 15-02-2017 15-02-2018 15-02-2019 15/02/2019 15 02 2018 15 02 2019 Không thời hạn B.13 2 Không thời hạn 6,436,000 - - 880,000 - - 7,316,000 6,436,000 14 14 Hiệp Thành, Bạc Liêu, Bạc Liêu Nhúng dầu Tổ trưởng Quản lý Bạc Liêu hoa 09/12 69 00300 CHU THỊ THỦY Nữ 20/02/2017 06 07 2020 06/04/1992 301411419 26/03/2007 Long An 26-02-2017 26-02-2018 26-02-2019 26/02/2019 26 02 2018 26 02 2019 Không thời hạn B.14 2 Không thời hạn 5,618,000 660,000 6,278,000 5,618,000 12 12 TT Vĩnh Hưng, Vĩnh Hưng, Long An Đóng gói Tổ phó Quản lý Long An Kinh 10/12 70 00309 LÊ VĂN PHỐ Nam 29/05/2017 05 01 2019 01/01/1997 371739339 20/04/2015 Kiên Giang 04-06-2017 04-06-2018 04-06-2019 04-06-2018 04 06 2018 04 06 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Hiệp Tân, Mỹ Hiệp Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 09/12 71 00337 LÊ THỊ ĐƯỢC Nữ 24/06/2017 05 01 2019 01/01/1985 341920376 22/11/2013 Đồng Tháp 30-06-2017 30-06-2018 30-06-2019 30-06-2018 30 06 2018 30 06 2019 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Khóm 5, An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 06/12 72 00362 NGUYỄN VĂN HÙNG Nam 29/07/2017 05 01 2019 1967 361280474 24/07/2012 Cần Thơ 04-08-2017 04-08-2018 04-08-2019 04-08-2018 04 08 2018 04 08 2019 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 50,000 - 436,000 - 5,455,000 5,019,000 12 12 Ấp Thạnh Hưng, Thị Trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, TP Cần Thơ Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh PTTH 12/12 73 00373 TRẦN THỊ ÚT Nữ 14/08/2017 05 08 2020 1989 365687598 08/06/2017 Sóc Trăng 20-08-2017 20-08-2018 20-08-2019 20/08/2018 20 08 2018 20 08 2019 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 6,197,000 - - - - - 6,197,000 6,197,000 14 14 An Bình, Thị Trấn An Lạc Thôn, Huyện Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Sóc Trăng Kinh 05/12 74 00379 VÕ THỊ KIM THỦY Nữ 17/08/2017 05 01 2019 26/03/1984 092184001766 19/07/2016 Cần Thơ 23-08-2017 23-08-2018 23-08-2019 23-08-2018 23 08 2018 23 08 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 KV Tân An, Thuận Hưng, Thốt Nốt, TP Càn Thơ Nhúng dầu Công nhân Lau dầu "Khoán Sản Phẩm" Kinh 05/12 75 00381 TRƯƠNG THỊ BÉ TÝ Nữ 18/08/2017 05 01 2019 24/05/1988 352139475 20/08/2008 An Giang 24-08-2017 24-08-2018 24-08-2019 24-08-2018 24 08 2018 24 08 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Ấp Phú Xương, Xã Chợ Vàm, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu "Khoán Sản Phẩm" Kinh không 76 00382 NGUYỄN VŨ LINH Nam 21/08/2017 06 07 2020 1990 365742792 27/02/2017 Sóc Trăng 27-08-2017 27-08-2018 27-08-2019 27/08/2018 27 08 2018 27 08 2019 Không thời hạn B.13 2 Không thời hạn 6,127,000 - - 880,000 - - 7,007,000 6,127,000 12 12 Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng Bắn vít Tổ trưởng Quản lý Sóc Trăng Kinh 06/12 77 00400 NGUYỄN VĂN KHỞI Nam 06/09/2017 12 10 2020 10/06/1976 334080753 05/09/2016 Trà Vinh 12-09-2017 12-09-2018 12-09-2019 12-09-2019 12 09 2018 12 09 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Ấp Dinh An, Xã An Phú Tân, Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh không 78 00404 NGUYỄN NGỌC NY Nữ 13/09/2017 05 01 2019 20/03/1983 351720442 06/09/2016 An Giang 19-09-2017 19-09-2018 19-09-2019 19-09-2018 19 09 2018 19 09 2019 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Ấp Trung 2, Xã Tân Trung, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh THCS 09/12 79 00444 NGUYỄN THỊ THÚY LOAN Nữ 26/10/2017 05 01 2019 23/11/1989 351980882 15/02/2012 An Giang 01-11-2017 01-11-2018 01-11-2019 01-11-2018 01 11 2018 01 11 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Khánh Phát, Khánh Hoà Châu Phú An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy CNC, sử dụng keo Thời Gian Kinh 80 00483 LÂM THANH THÚY Nữ 12/12/2017 05 01 2019 1987 381479664 30/11/2009 Cà Mau 18-12-2017 18-12-2018 18-12-2019 18-12-2018 18 12 2018 18 12 2019 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Việt Khái, Phú Tân, Cà Mau Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Thời Gian Kinh 81 00495 TRƯƠNG THỊ QUYÊN Nữ 05/03/2018 05 01 2019 1977 361576920 19/03/2012 Cần Thơ 11-03-2018 11-03-2019 10-03-2020 11-03-2018 11 03 2019 10 03 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Thạnh Hòa, Thốt Nốt, Cần Thơ Tinh chế ván sàn Công nhân Nạp phôi Khoán Sản Phẩm Kinh không 82 00499 HUỲNH VĂN LỢI Nam 06/03/2018 05 01 2019 11/05/1991 351980557 23/05/2006 An Giang 12-03-2018 12-03-2019 11-03-2020 12-03-2018 12 03 2019 11 03 2020 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 14 Khánh Bình, Khánh Hòa, Châu Phú, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh 06/12 83 00503 NGUYỄN THỊ THÚY OANH Nữ 13/03/2018 05 01 2019 29/04/1984 361970131 30/06/2011 Cần Thơ 19-03-2018 19-03-2019 18-03-2020 19-03-2018 19 03 2019 18 03 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Thạnh Phú, Cờ Đỏ, Cần Thơ Khoan mộng Công nhân Đứng máy đánh mộng âm dương, sử dụng keo Thời Gian Kinh 07/12 84 00505 LÊ THỊ TÍN Nữ 13/03/2018 05 01 2019 20/08/1967 186559525 20/04/2010 Nghệ An 19-03-2018 19-03-2019 18-03-2020 19-03-2018 19 03 2019 18 03 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Tam Quang, Tương Dương, Nghệ An Chậu hoa Công nhân Đứng máy bào Thời Gian Kinh không 85 00506 LÊ VĂN ĐIỀN Nam 13/03/2018 05 01 2019 02/02/2000 371979597 27/12/2016 Kiên Giang 19-03-2018 19-03-2019 18-03-2020 19-03-2018 19 03 2019 18 03 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - 210,000 - - 5,431,000 5,221,000 14 14 Hiệp Tân, Mỹ Hiệp Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đứng máy quấn màng co, máy đóng đai, đóng gói Thời Gian Kinh THCS 09/12 86 00514 PHAN THỊ ÚT Nữ 06/06/2018 05 01 2019 1981 341067517 20/03/2017 Đồng Tháp 12-06-2018 12-06-2019 11-06-2020 12-06-2018 12 06 2019 11 06 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Khóm 5, An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Chậu hoa Công nhân Đứng máy ghép hình tròn Thời Gian Kinh 06/12 87 00516 NGUYỄN VĂN NGHĨA Nam 06/06/2018 05 01 2019 1972 350991617 27/04/2010 An Giang 12-06-2018 12-06-2019 11-06-2020 12-06-2018 12 06 2019 11 06 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Mỹ An, Nhơn Mỹ, Chợ Mới, An Giang Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Thời Gian Kinh không 88 00537 LÊ THỊ HƯƠNG Nữ 26/06/2018 12 10 2020 1974 340878843 16/09/2014 Đồng Tháp 02-07-2018 02-07-2019 01-07-2020 01-07-2020 02 07 2019 01 07 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Khóm 5, An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Khoan mộng Công nhân Đứng máy rô tơ Đồng Tháp Kinh 01686678605 không 89 00539 HÀ LONG BIÊN Nam 01/07/2018 05 01 2019 20/03/1974 271583242 23/12/2011 Đồng Nai 07-07-2018 07-07-2019 06-07-2020 07-07-2018 07 07 2019 06 07 2020 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 50,000 - 436,000 - 5,455,000 5,019,000 12 12 Quảng Lộc, Quảng Tiến, Trảng Bom, Đồng Nai Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Đồng Nai Kinh PTTH 12/12 90 00541 LÊ THỊ KHANH Nữ 03/07/2018 05 01 2019 16/12/1979 371432811 24/06/2015 Kiên Giang 09-07-2018 09-07-2019 08-07-2020 09-07-2018 09 07 2019 08 07 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Lô 15 A, Hưng Yên, An Biên, Kiên Giang Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, sử dụng keo Kiên Giang Kinh 09/12 91 00595 NGUYỄN THỊ ĐẸT Nữ 20/08/2018 12/06/1985 352137967 23/10/2017 An Giang 27-08-2018 27-08-2019 26-08-2020 27-08-2018 27 08 2019 26 08 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Long Hiệp, Long An, Tân Châu, An Giang Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp An Giang Kinh 06/12 92 00624 VÕ NHƯ Ý Nữ 18/09/2018 05 01 2019 1988 381307986 05/07/2003 Cà Mau 24-09-2018 24-09-2019 23-09-2020 24-09-2018 24 09 2019 23 09 2020 Không thời hạn B.12 2 Thời hạn 1 năm 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Ấp xóm Sở, Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Thời Gian Kinh THCS 09/12 93 00627 LÊ THỊ THÙY DUNG Nữ 18/09/2018 05 01 2019 01/01/1987 352209009 12/05/2009 An Giang 24-09-2018 24-09-2019 23-09-2020 24-09-2018 24 09 2019 23 09 2020 Không thời hạn B.12 2 Thời hạn 1 năm 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Vĩnh Bình, Vĩnh Trường, An Phú, An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Thời Gian Kinh 08/12 94 00633 PHẠM VĂN TRUNG Nam 25/09/2018 06 07 2020 25/02/1998 366153845 11/09/2018 Sóc Trăng 01-10-2018 01-10-2019 01-10-2020 01/10/2018 01 10 2019 01 10 2020 Không thời hạn B.14 2 Thời hạn 1 năm 5,901,000 - - 390,000 - - 6,291,000 5,901,000 14 14 Phước Thới B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Nhúng dầu Tổ phó Quản lý Sóc Trăng Kinh 09/12 95 00645 LÊ TRỌNG NHÂN Nam 27/09/2018 05 01 2019 01/01/1976 366343804 19/03/2018 Sóc Trăng 03-10-2018 03-10-2019 02-10-2020 03-10-2018 03 10 2019 02 10 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phước An B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương Thời Gian Kinh không 96 00646 PHẠM THỊ HẢO Nữ 27/09/2018 05 01 2019 01/01/1981 365196060 19/03/2018 Sóc Trăng 03-10-2018 03-10-2019 02-10-2020 03-10-2018 03 10 2019 02 10 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phước An B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, sử dụng keo Thời Gian Kinh không 97 00689 DANH ĐÀNH Nam 29/10/2018 1989 363638661 21/06/2007 Hậu Giang 05-11-2018 05-11-2019 04-11-2020 05 11 2019 04 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - 500,000 - - 5,721,000 5,221,000 14 14 Vị Thủy, Vị Thủy, Hậu Giang Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, chỉnh máy Hậu Giang Khơ me 09/12 98 00690 NGUYỄN HOÀI HƯNG Nam 01/11/2018 10/01/1987 225602256 25/08/2011 Khánh Hòa 07-11-2018 07-11-2019 06-11-2020 07 11 2019 06 11 2020 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 - - 436,000 - 5,405,000 4,969,000 12 12 Thôn Tây Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh THCS 09/12 99 00698 NGUYỄN THỊ NHẢN Nữ 01/11/2018 01/01/1969 370758768 19/03/2019 Kiên Giang 07-11-2018 07-11-2019 06-11-2020 07 11 2019 06 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Khoan mộng Công nhân Đứng máy rô tơ Kinh 07/12 100 00704 HUỲNH THANH LÂM Nam 01/11/2018 1974 370806217 21/07/2010 Kiên Giang 07-11-2018 07-11-2019 06-11-2020 07 11 2019 06 11 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Sơ chế Công nhân Xếp nan Kinh không 101 00712 NGUYỄN THỊ KIM HOA Nữ 16/11/2018 14/03/1983 225461272 23/08/2018 Khánh Hòa 22-11-2018 22-11-2019 21-11-2020 22 11 2019 21 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Thôn Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 09/12 102 00713 NGUYỄN PHI HOÀNG Nam 20/11/2018 12/02/1980 225060479 21/06/2012 Khánh Hòa 26-11-2018 26-11-2019 25-11-2020 26 11 2019 25 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - 500,000 - - 5,721,000 5,221,000 14 14 Thôn Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy CNC, chỉnh máy Kinh 09/12 103 00714 NGÔ PHỤNG HIỆP Nam 20/11/2018 01/01/1971 370537814 12/02/2018 Kiên Giang 26-11-2018 26-11-2019 25-11-2020 26 11 2019 25 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Thạnh Tân, Thạnh Hưng, Giồng Riềng, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy Ripsaw Kinh 09/12 104 00716 TRƯƠNG THỊ TUYỀN Nữ 21/11/2018 1977 351239018 16/05/2013 An Giang 27-11-2018 27-11-2019 26-11-2020 27 11 2019 26 11 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Kiến Thuận 2, Kiến Thành, Chợ Mới, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Kinh 06/12 105 00722 NGUYỄN THANH PHONG Nam 01/12/2018 05 01 2019 20/07/1970 270920105 28/10/2006 Đồng Nai 07-12-2018 07-12-2019 06-12-2020 07-12-2018 07 12 2019 06 12 2020 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 50,000 - 436,000 - 5,455,000 5,019,000 12 12 Bắc Hòa, Bắc Sơn, Trảng Bom, Đồng Nai Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh 09/12 106 00738 LƯU ANH TẤN Nam 15/02/2019 08/07/1995 352236354 18/05/2010 An Giang 21-02-2019 21-02-2020 20-02-2021 21 02 2020 20 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Long Thạnh B, Long Thạnh, Tân Châu, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Sử dụng súng bắn đinh, vận hành máy ghép cao tần Kinh 12/12 107 00747 NGUYỄN THỊ KHIỂM Nữ 18/02/2019 01/01/1977 341876195 18/03/2014 Đồng Tháp 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Thống Nhất 2, Tân Công Chí, Tân Hồng, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Xếp nan Kinh 03/12 108 00748 NGÔ VĂN VŨ Nam 18/02/2019 04/01/1995 371614905 22/11/2017 Kiên Giang 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Thạnh Tân, Thạnh Hưng, Giồng Riềng, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Kinh 09/12 109 00749 ĐẶNG THỊ TUYẾT NGA Nữ 18/02/2019 1980 352394899 15/06/2012 An Giang 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phú Đức B, Phú Thạnh, Phú Tân, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy khoan, sử dụng keo Kinh 08/12 110 00759 VÕ HOÀNG PHÚC Nam 19/02/2019 02/01/1974 352269930 17/02/2011 An Giang 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phú Đức B, Phú Thạnh, Phú Tân, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy ép cong Kinh THCS 09/12 111 00764 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ 02/03/2019 1980 370957680 03/02/2016 Kiên Giang 08-03-2019 07-03-2020 07-03-2021 07 03 2020 07 03 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Mương 40, Tây Yên A, An Biên, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 07/12 112 00771 PHAN THỊ DUNG Nữ 18/03/2019 05/02/1994 215273145 22/09/2008 Bình Định 25-03-2019 24-03-2020 24-03-2021 24 03 2020 24 03 2021 Không thời hạn B.14 4 Không thời hạn 6,197,000 - - 600,000 - - 6,797,000 6,197,000 12 12 Mỹ Lộc, Phù Mỹ, Bình Định Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm, thống kê gỗ Kinh 11/12 113 00783 PHAN THỊ BÍCH TRÂM Nữ 01/04/2019 01 04 2019 06 04 2019 28/09/2000 092300004129 02/06/2016 Cần Thơ 08-04-2019 07-04-2020 07-04-2021 08-04-2019 07 04 2020 07 04 2021 Thời hạn 1 năm B.14 2 Thời hạn 1 năm 5,618,000 - - - - 5,618,000 5,618,000 12 12 Vĩnh Qui, Vĩnh Trinh, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ QC Nhân viên Kiểm hàng Thời Gian Kinh 10/12 114 00795 HUỲNH THỊ LƯỢM Nữ 14/05/2019 1978 351945875 31/10/2005 An Giang 20-05-2019 19-05-2020 19-05-2021 19 05 2020 19 05 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Long Châu 1, Thạnh Mỹ Tây, Châu Phú, An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh THCS 09/12 115 00803 PHẠM VĂN KHÁNH Nam 01/06/2019 12 10 2020 1993 366116046 26/02/2015 Sóc Trăng 07-06-2019 06-06-2020 06-06-2021 06-06-2020 06 06 2020 06 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Phước An B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy Tupi Kinh không 116 00808 LƯU VĂN TIẾN Nam 04/06/2019 01/01/1984 381326981 06/02/2018 Cà Mau 10-06-2019 09-06-2020 09-06-2021 09 06 2020 09 06 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Ấp 8, Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 09/12 117 00809 LÊ THÚY KIỀU Nữ 04/06/2019 16/07/1983 381319414 06/02/2018 Cà Mau 10-06-2019 09-06-2020 09-06-2021 09 06 2020 09 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ấp 8, Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đứng máy rút màng co, máy dán băng keo, đóng gói Kinh 09/12 118 00810 NGUYỄN THỊ XUYÊN Nữ 04/06/2019 1988 385334346 25/05/2010 Bạc Liêu 10-06-2019 09-06-2020 09-06-2021 09 06 2020 09 06 2021 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,618,000 5,618,000 5,618,000 14 14 Mỹ Tường 1, Hưng Phú, Phước Long, Bạc Liêu QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Kinh 08/12 119 00812 LÊ VĂN LONG Nam 05/06/2019 15 08 2020 1978 351423447 07/10/2008 An Giang 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bình Chánh, Bình Long, Châu Phú, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh không 120 00814 TRẦN THỊ MỸ HÒA Nữ 05/06/2019 06/04/1989 225443944 25/08/2011 Khánh Hòa 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thôn Tây Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh không 121 00816 NGUYỄN HỮU LINH Nam 05/06/2019 22/04/1988 341316544 27/04/2020 Đồng Tháp 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Công Tạo, Bình Phú, Tân Hồng, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 09/12 122 00817 HỒ THỊ MỸ PHƯƠNG Nữ 05/06/2019 12 10 2020 22/02/1988 351985525 29/05/2006 An Giang 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10-06-2020 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ấp 1, Vĩnh Xương, Tân Châu, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy ép vỉ Kinh không 123 00821 NGUYỄN MINH ĐÀNG Nam 06/06/2019 07/08/1995 381734700 04/03/2011 Cà Mau 12-06-2019 11-06-2020 11-06-2021 11 06 2020 11 06 2021 Thời hạn 1 năm B.13 1 Thời hạn 1 năm 5,835,000 - - 2,165,000 - - 8,000,000 5,835,000 12 12 Mỹ Tân, Trần Thới, Cái Nước, Cà Mau QC Tổ trưởng Quản lý Kinh 10/12 124 00822 BÙI THANH TIỀN Nam 06/06/2019 01/01/1975 341088679 15/01/2019 Đồng Tháp 12-06-2019 11-06-2020 11-06-2021 11 06 2020 11 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thống Nhất 2, Tân Công Chí, Tân Hồng, Đồng Tháp Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh PTTH 12/12 125 00828 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 07/06/2019 27/04/1978 092178002766 17/11/2017 Cần Thơ 13-06-2019 12-06-2020 12-06-2021 12 06 2020 12 06 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thới Hòa 2, Thới Thuận, Thốt Nốt, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 03/12 126 00830 TRẦN THỊ XUÂN Nữ 08/06/2019 01/01/1973 225206105 10/09/2016 Khánh Hòa 14-06-2019 13-06-2020 13-06-2021 13 06 2020 13 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan, sử dụng keo Kinh không 127 00837 NGUYỄN THỊ CHÍ Nữ 12/06/2019 20/08/1970 251288242 01/08/2018 Lâm Đồng 18-06-2019 17-06-2020 17-06-2021 17 06 2020 17 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn 4, Đức Phổ, Cát Tiên, Lâm Đồng Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan, sử dụng keo Kinh 09/12 128 00843 NGUYỄN VĂN QUYỀN Nam 17/06/2019 05/05/1984 162758361 26/02/2013 Nam Định 24-06-2019 23-06-2020 23-06-2021 23 06 2020 23 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Giao Phong, Giao Thủy, Nam Định Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh 09/12 129 00846 LƯƠNG THỊ HỒNG THY Nữ 24/06/2019 14/04/2000 366238929 07/05/2015 Sóc Trăng 01-07-2019 30-06-2020 01-07-2021 30 06 2020 01 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Phước Thọ B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 09/12 130 00852 NGUYỄN VĂN BUÔL Nam 27/06/2019 1975 340914080 10/05/2016 Đồng Tháp 03-07-2019 02-07-2020 02-07-2021 02 07 2020 02 07 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 Long Thạnh A, Long Khánh A, Hồng Ngự, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Kinh không 131 00856 NGUYỄN KIM DANH Nam 02/07/2019 28/02/1985 271711119 04/10/2017 Đồng Nai 08-07-2019 07-07-2020 07-07-2021 07 07 2020 07 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Kp3, p.Tân Tiến, Biên Hòa, Đồng Nai Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 09/12 132 00858 PHAN THỊ THÚY Nữ 02/07/2019 01/01/1971 225171514 16/03/2016 Khánh Hòa 08-07-2019 07-07-2020 07-07-2021 07 07 2020 07 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 2, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh không 133 00860 TRẦN TUYẾT NHUNG Nữ 03/07/2019 04/10/1969 351695868 12/04/2007 An Giang 09-07-2019 08-07-2020 08-07-2021 08 07 2020 08 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Long Quới, Long Giang, Chợ Mới, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy Ripsaw, sử dụng keo Kinh 06/12 134 00863 ĐẶNG MỸ LINH Nữ 09/07/2019 1980 365695663 17/06/2004 Sóc Trăng 15-07-2019 14-07-2020 14-07-2021 14 07 2020 14 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hòa Hưng, Búng Tàu, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 09/12 135 00864 VÕ VĂN BÀO Nam 09/07/2019 01/01/1976 364128675 06/02/2017 Hậu Giang 15-07-2019 14-07-2020 14-07-2021 14 07 2020 14 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 2 Thời hạn 1 năm 5,221,000 5,221,000 5,221,000 14 14 Búng Tàu, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nhúng dầu Công nhân Đứng máy li tâm Kinh 09/12 136 00871 NGUYỄN MINH SƠN Nam 23/07/2019 24/01/1980 370847299 20/12/2018 Kiên Giang 29-07-2019 28-07-2020 28-07-2021 28 07 2020 28 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đứng máy đóng phụ kiện, đóng gói Kinh 09/12 137 00872 LÊ THỊ HẠNH HOA XUÂN Nữ 23/07/2019 03/02/1982 370947362 20/09/2017 Kiên Giang 29-07-2019 28-07-2020 28-07-2021 28 07 2020 28 07 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 09/12 138 00874 NGUYỄN VĂN TÝ Nam 24/07/2019 05/06/1974 225252887 07/05/2015 Khánh Hòa 30-07-2019 29-07-2020 29-07-2021 29 07 2020 29 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Thôn Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Đứng máy li tâm Kinh 08/12 139 00886 ĐẶNG THỊ MỸ NGÂN Nữ 12/08/2019 27/03/2000 197423245 18/04/2017 Quảng Trị 19-08-2019 18-08-2020 18-08-2021 18 08 2020 18 08 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 A Đang, A Ngo, Đakrông, Quảng Trị Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan, sử dụng keo Quảng Trị Kinh 12/12 140 00887 HỒ THỊ BÍCH TUYỀN Nữ 15/08/2019 13/10/1992 366305740 24/02/2017 Sóc Trăng 21-08-2019 20-08-2020 20-08-2021 20 08 2020 20 08 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 147, Kinh 30/04, p.6, Tp.Sóc Trăng, Sóc Trăng Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Sóc Trăng Kinh 09/12 141 00894 LÊ VĂN THỌ Nam 26/08/2019 1987 363544582 08/05/2017 Hậu Giang 03-09-2019 03-09-2020 03-09-2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Không thời hạn 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hiệp Hưng, Phụng Hiệp, Hậu Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh 06/12 142 00895 THÁI VỊ Nữ 26/08/2019 1988 364140584 26/04/2017 Hậu Giang 03-09-2019 03-09-2020 03-09-2021 Không thời hạn B.12 1 Không thời hạn 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hiệp Hưng, Phụng Hiệp, Hậu Giang Khoan mộng Công nhân Đứng máy khoan Kinh 06/12 143 00905 NGUYỄN VĂN THƠ Nam 17/09/2019 1980 365880596 15/02/2016 Sóc Trăng 23-09-2019 22-09-2020 22-09-2021 Không thời hạn B.12 1 Không thời hạn 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thạnh Ninh, Thạnh Thới Thuận, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh không 144 00907 TRẦN THỊ HUỆ Nữ 18/09/2019 1980 341802301 04/12/2012 Đồng Tháp 24-09-2019 23-09-2020 23-09-2021 Không thời hạn B.11 1 Không thời hạn 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Long Thạnh A, Long Khánh A, Hồng Ngự, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Kinh 04/12 145 00921 CAO SỸ LỰC Nam 04/10/2019 28/08/1977 264217187 22/08/2019 Ninh Thuận 10-10-2019 09-10-2020 09-10-2021 09 10 2020 09 10 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Tân Lập 1, Lương Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận Nhúng dầu Công nhân Đứng máy li tâm Kinh 12/12 146 00927 NGUYỄN KIM ÉN Nữ 12/10/2019 1984 351598072 24/04/2013 An Giang 18-10-2019 17-10-2020 17-10-2021 17 10 2020 17 10 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 12/12 147 00935 CAO THỊ LUÔNG Nữ 23/10/2019 16/04/1987 225382190 21/09/2005 Khánh Hòa 29-10-2019 29-10-2020 29-10-2021 29 10 2020 29 10 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ninh Thủy, Ninh Hòa, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh THCS 09/12 148 00939 NGUYỄN THANH TUẤN EM Nam 28/10/2019 01/10/1999 341898697 14/08/2014 Đồng Tháp 04-11-2019 03-11-2020 03-11-2021 03 11 2020 03 11 2021 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 660,000 6,009,000 5,349,000 12 12 Ấp Tây, Tân Thạnh, Thanh Bình, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Tổ phó Quản lý Đồng Tháp Kinh 08/12 149 00941 NGUYỄN VĂN THIỆN Nam 31/10/2019 11/09/1982 271482217 16/08/2013 Đồng Nai 06-11-2019 05-11-2020 05-11-2021 05 11 2020 05 11 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Kinh THCS 09/12 150 00947 NGUYỄN THỊ TRANG ĐÀI Nữ 27/11/2019 15/11/2000 352735604 02/08/2019 An Giang 03-12-2019 02-12-2020 02-12-2021 02 12 2020 02 12 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Vĩnh Hòa, Lạc Quới, Tri Tôn, An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh THCS 09/12 151 00954 VÕ VĂN LUÂN Nam 07/02/2020 1974 363722936 22/06/2009 Hậu Giang 13-02-2020 06-02-2021 06-02-2022 06 02 2021 06 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 Tân Phước Hưng, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Kinh không 152 00955 LÊ THỊ XUYẾN Nữ 07/02/2020 01/01/1973 363843417 26-02-2020 Hậu Giang 13-02-2020 06-02-2021 06-02-2022 06 02 2021 06 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 TT Búng Tàu, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Kinh không 153 00956 ĐỒNG VĂN TẤT Nam 07/02/2020 14/07/1976 092076001149 19/07/2016 Cần Thơ 13-02-2020 06-02-2021 06-02-2022 06 02 2021 06 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 KV Tân An, Thuận Hưng, Thốt Nốt, TP Càn Thơ Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Kinh 05/12 154 00958 TRẦN THỊ PHƯƠNG Nữ 12/02/2020 05/07/1994 187464470 05/06/2014 Nghệ An 18-02-2020 17-02-2021 17-02-2022 17 02 2021 17 02 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 600,000 5,949,000 5,349,000 12 12 Giai Xuân, Huyện Tân Kỳ, Nghệ An Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm Kinh THPT 09/12 155 00959 NGUYỄN MINH HÙNG Nam 19/02/2020 22/02/2004 372060833 21/12/2018 Kiên Giang 25-02-2020 24-02-2021 24-02-2022 24 02 2021 24 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 14 14 Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 09/12 LÊ THỊ HẠNH HOA XUÂN 03/02/1982 370947362 20/09/2017 Kiên Giang Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang 156 00963 DIỆP THÙY THIÊN TRANG Nữ 26/05/2020 02/10/1992 079192006970 05/07/2018 Cục trưởng cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư 01-06-2020 01-06-2021 01-06-2022 01 06 2021 01 06 2022 Thời hạn 1 năm B.14 2 Thời hạn 1 năm 5,618,000 600,000 6,218,000 5,618,000 12 12 5/25 Hữu Nghị, Kp.3, Bình Thọ, Thủ Đức, Tp.HCM Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm, thống kê gỗ Tp.Hồ Chí Minh Kinh 12/12 157 00967 LÊ PHƯỚC SANG Nam 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 20/11/1989 351800315 25/06/2019 An Giang 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 11/12 158 00968 NGUYỄN THỊ BÉ LAN Nữ 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 21/01/1978 272580657 25/10/2012 Đồng Nai 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kinh không 159 00969 DƯƠNG VĂN NGHĨA Nam 01/06/2020 01 10 2020 06 06 2020 18/07/1992 352229500 03/02/2017 An Giang 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Vĩnh Phú, Vĩnh Hội Đông, An Phú, An Giang Bắn vít Công nhân Sử dung súng bắn vít, Bốc vỉ Kinh không 160 00970 VÕ NHƯ Á Nữ 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 1990 381655691 18/06/2009 Cà Mau 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 0943313665 09/12 161 00971 CAO THỊ BÍCH THẢO Nữ 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 15/11/1991 225508687 04/01/2009 Khánh Hòa 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ninh Thủy, Ninh Hòa, Khánh Hòa Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 09/12 162 00974 TRẦN THỊ NGỌC TRÂM Nữ 02/06/2020 02 06 2020 07 06 2020 17/09/1992 381623359 06/07/2018 Cà Mau 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Khánh Thuận, U Minh, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh không 163 00989 VÕ NGỌC HUYỀN Nữ 17/06/2020 17 06 2020 22 06 2020 01/01/1992 381892109 17/04/2015 Cà Mau 23-06-2020 23-06-2021 23-06-2022 23 06 2021 23 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Khánh Thuận, U Minh, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 05/12 164 00990 HUỲNH HOÀNG VŨ Nam 17/06/2020 06 07 2020 22 06 2020 09/09/1997 371755103 08/03/2016 Kiên Giang 23-06-2020 23-06-2021 23-06-2022 23/06/2020 23 06 2021 23 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 An Khương, Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kiên Giang Kinh 0378267394 09/12 165 00991 DANH TRIỀU Nam 20/06/2020 20 06 2020 25 06 2020 01/01/1983 363551404 07/10/2019 Hậu Giang 26-06-2020 26-06-2021 26-06-2022 26 06 2021 26 06 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Vị Thủy, Vị Thủy, Hậu Giang Sơ chế Công nhân Xếp nan Khơ me 06/12 166 00992 HUỲNH VIỆT HẢI Nam 22/06/2020 22 06 2020 27 06 2020 01/01/1989 381415575 17/04/2015 Cà Mau 29-06-2020 30-06-2021 30-06-2022 30 06 2021 30 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Khánh Thuận, U Minh, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 06/12 167 01002 TRẦN THỊ THỦY Nữ 01/07/2020 12 10 2020 25/10/1987 183553695 05/11/2017 Hà Tĩnh 07-07-2020 07-07-2021 07-07-2022 07-07-2020 07 07 2021 07 07 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 P.Bắc Hồng, Thị xã Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy đánh Finger Kinh 0874024289 168 01004 HOÀNG ANH VŨ Nam 01/07/2020 01/01/1967 211075766 02/04/2019 Quảng Ngãi 07-07-2020 07-07-2021 07-07-2022 07 07 2021 07 07 2022 Thời hạn 1 năm D.06 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 436,000 5,166,000 4,730,000 12 12 Nghĩa Hà, Tp.Quảng Ngãi, Quảng Ngãi Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Kinh 0933085075 12/12 169 01006 NGUYỄN THỊ LỆ THU Nữ 01/07/2020 24/07/1990 271984706 16/05/2019 Đồng Nai 07-07-2020 07-07-2021 07-07-2022 07 07 2021 07 07 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 600,000 5,949,000 5,349,000 12 12 Ấp 6, Phú Lợi, Định Quán, Đồng Nai Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm Kinh 0974237862 THPT 12/12 170 01009 NGUYỄN HỮU TÀI Nam 08/07/2020 1978 341500370 19/01/2018 Đồng Tháp 14-07-2020 14-07-2021 14-07-2022 14 07 2021 14 07 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bình Hòa Hạ, Thường Thới Hậu B, Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 0398340286 06/12 171 01012 LÝ THỊ NGỌC TRANG Nữ 14/07/2020 04/08/1996 272731666 06/03/2015 Đồng Nai 20-07-2020 20-07-2021 20-07-2022 20 07 2021 20 07 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Ấp 3, Thanh Sơn, Định Quán, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kinh 0378030117 09/12 172 01018 NGUYỄN THỊ NGA Nữ 21/07/2020 12 10 2020 26 07 2020 06/10/1991 250818122 17/07/2017 Lâm Đồng 27-07-2020 27-07-2021 27-07-2022 27-07-2020 27 07 2021 27 07 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Xã Tiên Hoàng, Cát Tiên, Lâm Đồng Khoan mộng Công nhân Đứng máy khoan Lâm Đồng Kinh 09/12 173 01020 LỮ THỊ TRANG Nữ 23/07/2020 23 07 2020 28 07 2020 19/10/1998 381812715 20/03/2013 Cà Mau 29-07-2020 29-07-2021 29-07-2022 29 07 2021 29 07 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Hưng Tây, Huyện Phú Tân, Tỉnh Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh 07/12 174 01027 TRẦN NGỌC THẮNG Nam 21/08/2020 21 08 2020 26 08 2020 23/07/1987 231228614 21/01/2019 Gia Lai 27-08-2020 27-08-2021 27-08-2022 27 08 2021 27 08 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 12 Phường Yên Thế, Thành phố Pleiku, Gia Lai QC Công nhân Kiểm hàng Gia Lai Kinh 0974917452 Trung học chuyên nghiệp 175 01030 LÊ THỊ THU VÂN Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 07/06/1979 225060378 18/08/2017 Khánh Hòa 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Đóng gói Công nhân Đóng gói Phú Yên Kinh 0868334094 09/12 176 01031 TRẦN KIM QUYÊN Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 23/04/1998 381852953 12/06/2014 Cà Mau 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Lộc Bắc, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh 0823708524 08/12 177 01032 TRẦN TUYẾT SƯƠNG Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 12/02/1996 381843885 12/02/2014 Cà Mau 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Phú, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh 0944502952 09/12 178 01033 ĐẶNG THỊ CẨM VÂN Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 01/01/1982 371031472 21/01/2020 Kiên Giang 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đông Tiến, Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kiên Giang Kinh 070438025 05/12 179 01034 THÁI VĂN ANH Nam 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 01/01/1983 341143999 18/04/2018 Đồng Tháp 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Phú Xuân, Phú Đức, Tam Nông, Đồng Tháp Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Đồng Tháp Kinh 0363092561 09/12 180 01035 NGUYỄN THỊ THU Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 17/03/2001 197455540 16/10/2018 Quảng Trị 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Khu Phố 8, TT Gio Linh, Gio Linh, Quảng Trị Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Quảng Trị Kinh 0333404970 12/12 181 01036 NGUYỄN THỊ MƠ Nữ 03/09/2020 12 10 2020 08 09 2020 20/02/1991 197264140 19/02/2008 Quảng Trị 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09-09-2020 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 TT Gio Linh, Gio Linh, Quảng Trị Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy ép vỉ Quảng Trị Kinh 0382022133 07/12 182 01037 TRẦN THỊ MỸ HƯƠNG Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 22/08/1999 352448270 24/04/2018 An Giang 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Mỹ Long 2, Mỹ Hòa Hưng, Long Xuyên, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh 0399138516 09/12 183 01039 PHAN THỊ CHÓT Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 1972 225177047 27/05/2008 Khánh Hòa 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Thừa Thiên Huế Kinh 0396015125 184 01040 NGUYỄN PHI LÂN Nam 04/09/2020 04 09 2020 09 09 2020 20/02/1999 264534558 28/07/2016 Ninh Thuận 10-09-2020 10-09-2021 10-09-2022 10 09 2021 10 09 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 750,000 6,099,000 5,349,000 12 12 Gò Đền, Tân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận QC Công nhân Kiểm hàng Ninh Thuận Kinh 0359291853 12/12 185 01041 NGUYỄN THÀNH DÂN Nam 04/09/2020 12 10 2020 09 09 2020 07/07/2002 372009672 16/01/2018 Kiên Giang 10-09-2020 10-09-2021 10-09-2022 10 09 2021 10 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Đông Tiến, Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kiên Giang Kinh 0702824353 08/12 186 01046 THIÊN SANH KIẾM Nam 11/09/2020 12 10 2020 01/01/1984 264235642 30/08/2018 Ninh Thuận 17-09-2020 17-09-2021 17-09-2022 17 09 2021 17 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Vụ Bổn, Phước Ninh, Thuận Nam, Ninh Thuận Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Ninh Thuận Chăm 0387786584 187 01050 HÀ XUÂN TÂM Nam 15/09/2020 12 10 2020 1968 225206191 30/10/2014 Khánh Hòa 21-09-2020 21-09-2021 21-09-2022 21 09 2021 21 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 2, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Khánh Hòa Kinh 0364267147 04/12 188 01054 NGUYỄN HOÀNG HÂN Nam 18/09/2020 18 09 2020 23 09 2020 01/08/1985 225330512 04/10/2008 Khánh Hòa 24-09-2020 24-09-2021 24-09-2022 24 09 2021 24 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hòa Khoan mộng Công nhân Đứng máy cắt, chỉnh máy Khánh Hòa Kinh 09/12 189 01062 LÊ QUỐC THẮNG Nam 23/09/2020 1981 311667667 26/05/2008 Tiền Giang 29-09-2020 29-09-2021 29-09-2022 29 09 2021 29 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Hòa Khánh, Cái Bè, Tiền Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Tiền Giang Kinh 0987012691 09/12 190 01066 HUỲNH THỊ SƯƠNG Nữ 26/09/2020 08/03/1976 225461249 16/03/2016 Khánh Hòa 02-10-2020 02-10-2021 02-10-2022 02 10 2021 02 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thôn Tây Nam 2, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Khánh Hòa Kinh 0365768451 05/12 191 01068 NGUYỄN THỊ TRANG Nữ 29/09/2020 01/03/1986 381518309 23/03/2007 Cà Mau 05-10-2020 05-10-2021 05-10-2022 05 10 2021 05 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Rạch Chèo, Phú Tân, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh 0916245015 192 01071 THẠCH NGHÉT Nam 29/09/2020 01/01/1979 365224351 12/09/2016 Sóc Trăng 05-10-2020 05-10-2021 05-10-2022 05 10 2021 05 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 An Hòa 2, Thạnh Thới An, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Sóc Trăng Kinh 0785480212 09/12 193 01074 NGUYỄN THỊ HẢI Nữ 01/10/2020 30/06/1991 183691586 14/03/2006 Hà Tĩnh 07-10-2020 07-10-2021 07-10-2022 07 10 2021 07 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thanh Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy đánh Finger Hà Tĩnh Kinh 12/12 194 01077 PHẠM THỊ LIÊN Nữ 03/10/2020 19/08/1981 371317186 12/08/2020 Kiên Giang 09-10-2020 09-10-2021 09-10-2022 09 10 2021 09 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Mương 40, Tây Yên A, An Biên, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kiên Giang Kinh 195 01081 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 07/10/2020 20/11/1974 272776038 18/09/2015 Đồng Nai 13-10-2020 09-10-2021 09-10-2022 09 10 2021 09 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Phú Sơn, Bắc Sơn, Trảng Bom, Đồng Nai Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Đồng Nai Kinh 0399771516 09/12 196 01082 THÁI DUY KHÁNH Nam 07/10/2020 31/12/1998 381875964 25/11/2014 Cà Mau 13-10-2020 09-10-2021 09-10-2022 09 10 2021 09 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh 0823735514 12/12 197 01086 HUỲNH THỊ KIM PHƯỢNG Nữ 13/10/2020 08/08/1983 351478986 04/05/2018 An Giang 19-10-2020 19-10-2021 19-10-2022 19 10 2021 19 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 An Khương, Hội An, Chợ Mới, An Giang Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp An Giang Kinh 05/12 198 01087 PHAN HỮU PHÚC Nam 13/10/2020 1974 225102523 06/03/2015 Khánh Hòa 19-10-2020 19-10-2021 19-10-2022 19 10 2021 19 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thủy Đầm, Ninh Thủy, Ninh Hòa, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Khánh Hòa Kinh 0348860373 05/12 199 01091 NGUYỄN THỊ MỸ NƯƠNG Nữ 17/10/2020 1985 312191920 12/11/2016 Tiền Giang 23-10-2020 23-10-2021 23-10-2022 23 10 2021 23 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Mỹ Tường, Mỹ Đức Tây, Cái Bè, Tiền Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Đồng Tháp Kinh 0963700121 06/12 200 01092 ĐÀO KIM THÙY Nữ 17/10/2020 01/01/1994 381667834 08/05/2019 Cà Mau 23-10-2020 23-10-2021 23-10-2022 23 10 2021 23 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Hiệp, An Xuyên, TP.Cà Mau, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh 0326253308 09/12 201 01094 NGUYỄN VĂN GIỎI Nam 20/10/2020 1981 370960358 21/03/2016 Kiên Giang 26-10-2020 26-10-2021 26-10-2022 26 10 2021 26 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 1,000,000 5,969,000 4,969,000 14 14 Đông Tiến, Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Kiên Giang Kinh 0903200675 09/12 202 01096 DIỆP THỊ NHIẾM Nữ 20/10/2020 15/04/1994 381821949 14/04/2015 Cà Mau 26-10-2020 26-10-2021 26-10-2022 26 10 2021 26 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Viên An, Ngọc Hiển, Cà Mau Khoan mộng Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh 0944849940 06/12 203 01097 DƯƠNG VŨ LINH Nam 20/10/2020 1992 385716422 09/05/2013 Bạc Liêu 26-10-2020 26-10-2021 26-10-2022 26 10 2021 26 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 500,000 5,469,000 4,969,000 14 14 Ấp 23, Phong Thạnh, Giá Rai, Bạc Liêu Khoan mộng Công nhân Đứng máy CNC, chỉnh máy Bạc Liêu Kinh 0941475848 05/12 204 01099 LÊ NGỌC HẢI Nam 22/10/2020 24/11/1999 362541299 10/11/2014 Cần Thơ 28-10-2020 28-10-2021 28-10-2022 28 10 2021 28 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Cần Thơ Kinh 0367338426 09/12 205 01100 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Nam 24/10/2020 01/01/1978 285248527 13/10/2020 Bình Phước 30-10-2020 30-10-2021 30-10-2022 30 10 2021 30 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 500,000 5,469,000 4,969,000 14 14 Thôn 2, Đức Liễu, Bù Đăng, Bình Phước Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Tiền Giang Kinh 0886621141 05/12 206 01101 TRẦN THỊ TÂM Nữ 28/10/2020 15/07/1970 225602840 02/08/2018 Khánh Hòa 03-11-2020 03-11-2021 03-11-2022 03 11 2021 03 11 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Đóng gói Công nhân Đóng gói Khánh Hòa Kinh 0368115760 09/12 207 01103 PHẠM VĂN QUAN Nam 02/11/2020 1976 311491045 14/07/2012 Tiền Giang 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.13 5 Thời hạn 1 năm 7,099,000 2,910,000 10,009,000 7,099,000 12 12 Muôn Nghiệp, Bình Đông, Thị xã Gò Công, Tiền Giang Lắp ráp bàn ghế Tổ trưởng Quản lý Tiền Giang Kinh 0932898554 09/12 208 01104 NGUYỄN THỊ HỒNG Nữ 02/11/2020 1973 370806218 21/07/2010 Kiên Giang 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kiên Giang Kinh 05/12 209 01105 TRƯƠNG THỊ TUYẾT Nữ 03/11/2020 08/09/1985 331881879 20/06/2016 Vĩnh Long 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bình Quí, Ngãi Tứ, Tam Bình, Vĩnh Long Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Vĩnh Long Kinh 09/12 210 01106 LA VĂN SƠN Nam 03/11/2020 01/01/1992 352526798 22/07/2020 An Giang 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Khánh Hoà, Khánh An, An Phú, An Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói An Giang Kinh 09/12 211 01108 TRẦN THỊ THANH HOÀNG Nữ 03/11/2020 10/07/1979 211632900 20/04/2010 Bình Định 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Mỹ Châu, Phù Mỹ, Bình Định Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Bình Định Kinh 0377272755 05/12 212 01109 HỒ MINH CẢNH Nam 04/11/2020 16/08/1984 381640878 22/06/2009 Cà Mau 10-11-2020 10-11-2021 10-11-2022 10 11 2021 10 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Đất Mới, Năm Canh, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh 05/12 213 01116 HOÀNG ĐỨC BÌNH Nam 11/11/2020 11 11 2020 16 11 2020 19/06/1993 073336434 08/03/2013 Hà Giang 17-11-2020 17-11-2021 17-11-2022 17 11 2021 17 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 14 Tiên Yên, Quang Bình, Hà Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Tày 214 01118 ĐẶNG THỊ MAI Nữ 19/11/2020 29/03/1968 225606258 19/05/2012 Khánh Hòa 25-11-2020 25-11-2021 25-11-2022 25 11 2021 25 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tạp vụ Nhân viên Dọn dẹp vệ sinh nhà xưởng Khánh Hòa Kinh Không 0387874608 05/12 215 01119 TRẦN VĂN TÈO Nam 23/11/2020 26/07/1997 225630932 06/02/2020 Khánh Hòa 30-11-2020 30-11-2021 30-11-2022 30 11 2021 30 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Khánh Hòa Kinh Không 0766822726 02/12 216 01123 KIỀU THỊ THUÝ Nữ 09/12/2020 09 12 2020 14 12 2020 1977 371843159 08/09/2016 Kiên Giang 15-12-2020 15-12-2021 15-12-2022 15 12 2021 15 12 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Kp.Vĩnh Phước 2, TT.Vĩnh Thuận, Vĩnh Thuận, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan 0986000726 09/12 217 01126 PHẠM THỊ NGỌC HUYỀN Nữ 15/12/2020 15 12 2020 20 12 2020 28/09/2001 092301007746 27/02/2019 Cần Thơ 21-12-2020 21-12-2021 21-12-2022 21 12 2021 21 12 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Trường Phú A, Trường Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói Cần Thơ Kinh Không 0964987511 05/12 218 01127 DANH ĐIỆP Nam 21/12/2020 1974 370754386 17/06/2015 Kiên Giang 28-12-2020 28-12-2021 28-12-2022 28 12 2021 28 12 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Cái Nhum, Phong Động, Vĩnh Thuận, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kiên Giang Khơ me Không 0986000726 06/12 219 01131 TRẦN THANH HẬU Nam 22/02/2021 22 02 2021 27 02 2021 08/03/1995 215555040 07/05/2016 Bình Định 01-03-2021 01-03-2022 01-03-2023 01 03 2022 01 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Mỹ An, Phù Mỹ, Bình Định Phụ cơ điện Công nhân Phụ các công việc theo hướng dẫn của nhân viên cơ điện Bình Định Kinh Không 0367596490 07/12 220 01133 HỒ THỊ BÍCH THÙY Nữ 23/02/2021 23 02 2021 28 02 2021 05/10/1999 381910838 08/03/2016 Cà Mau 01-03-2021 01-03-2022 01-03-2023 01 03 2022 01 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Đất Mới, Năm Canh, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh Không 0968854805 08/12 221 01134 Y MÉT Nữ 23/02/2021 23 02 2021 28 02 2021 18/10/1984 233075300 11/01/2016 Kon Tum 01-03-2021 01-03-2022 01-03-2023 01 03 2022 01 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Văn Lem, Đăk Tô, Kom Tum Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Kon Tum Xê Đăng Không 0345902423 6221223062 09/12 222 01136 MAI VĂN QUÍ Nam 24/02/2021 24 02 2021 01 03 2021 01/01/1990 352143573 04/12/2020 An Giang 02-03-2021 02-03-2022 02-03-2023 02 03 2022 02 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Vĩnh Qưới, Vĩnh An, Châu Thành, An Giang Nguyên liệu Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh Hòa Hảo 0376372769 05/12 223 01137 NGUYỄN THỊ NGỌC HƯƠNG Nữ 24/02/2021 24 02 2021 01 03 2021 03/05/2002 372060475 13/11/2018 Kiên Giang 02-03-2021 02-03-2022 02-03-2023 02 03 2022 02 03 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A KP Đông Tiến, TT.Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm Kiên Giang Kinh Phật Giáo 0798089902 11/12 224 01140 HUỲNH HOÀI PHONG Nam 24/02/2021 24 02 2021 01 03 2021 01/01/1990 371691714 03/02/2020 Kiên Giang 02-03-2021 02-03-2022 02-03-2023 02 03 2022 02 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Thạnh Trung, Thạnh Hưng, Giồng Riềng, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cảo ghép Kiên Giang Kinh Không 05/12 225 01141 CHÂU MINH HÙNG Nam 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 16/09/1999 381860342 05/06/2014 Cà Mau 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Khóm 6, Tân Thành, TP. Cà Mau, Cà Mau Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh Không 0943005481 05/12 226 01142 NGUYỄN VĂN BÌNH Nam 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 1976 351242253 06/10/2006 An Giang 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Long Hòa, Long Điền B, Chợ Mới, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh Hòa Hảo 0963950313 09/12 227 01143 NGUYỄN THỊ THÚY YÊN Nữ 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 1983 370973022 20/08/2015 An Giang 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Phước Hòa, Mong Thọ B, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh Không 0378119177 05/12 228 01144 PHAN VĂN GIANG Nam 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 1980 370846476 07/05/2012 Kiên Giang 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Kiên Giang Kinh Không 0949061434 06/12 229 01145 NGUYỄN THỊ THU HÀ Nữ 01/03/2021 01 03 2021 06 03 2021 16/02/1986 351810099 04/11/2015 An Giang 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Châu Thới 1, Châu Phú B, Châu Đốc, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh Phật Giáo 0367761278 09/12 230 01146 PHAN THỊ THU SƠN Nữ 02/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 25/05/1997 225676565 23/10/2020 Khánh Hòa 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Ninh Ích, Ninh An, TX.Ninh Hòa, Khánh Hòa Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Khánh Hòa Kinh Không 0944458806 06/12 231 01147 LỮ HOÀI BẢO Nam 02/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 21/10/2002 381997461 13/09/2019 Cà Mau 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 - Tân Lộc, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh Không 0947414644 09/12 232 01148 HUỲNH VĂN THỦY Nam 02/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 1980 351854565 24/08/2015 An Giang 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Bình Phú 1, Bình Hòa, Châu Thành, An Giang Nguyên liệu Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh Hòa Hảo 0965139887 05/12 233 01149 LÊ PHƯỚC HIẾU Nam 03/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 1991 352038702 26/06/2019 An Giang 09-03-2021 09-03-2022 09-03-2023 09 03 2022 09 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng An Giang Kinh Cao Đài 039422619 05/12 234 01150 NGUYỄN MINH PHƯỚC Nam 04/03/2021 04 03 2021 09 03 2021 01/01/1977 225072303 18/02/2017 Khánh Hòa 10-03-2021 10-03-2022 10-03-2023 10 03 2022 10 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Thôn Hải Triều, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nguyên liệu Công nhân Đứng máy bào, đứng máy cắt Khánh Hòa Kinh Không 0782519311 07/12 235 01152 DƯƠNG THỊ THƯƠNG Nữ 04/03/2021 04 03 2021 09 03 2021 12/04/1982 225256376 15/03/2018 Khánh Hòa 10-03-2021 10-03-2022 10-03-2023 10 03 2022 10 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Thôn Hải Triều, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Khánh Hòa Kinh Không 0935866535 08/12 236 01153 NGUYỄN THỊ LỢI Nữ 05/03/2021 20/10/1985 197142483 27/06/2017 Quảng Trị 11-03-2021 11-03-2022 11-03-2023 11 03 2022 11 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A KP9, TT.Gio Linh, Gio Linh, Quảng Trị Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Quảng Trị Kinh Không 0914645550 09/12 237 01154 NGUYỄN THỊ HUỆ Nữ 08/03/2021 08 03 2021 13 03 2021 19/06/1987 172770429 22/02/2005 Thanh Hóa 14-03-2021 14-03-2022 14-03-2023 14 03 2022 14 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Hoằng Châu, Hoằng Hóa, Thanh Hóa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Thanh Hóa Kinh Không 0382261363 05/12 238 01155 NGUYỄN THỊ TRANG Nữ 11/03/2021 11 03 2021 16 03 2021 1972 361865476 08/04/2014 Cần Thơ 17-03-2021 17-03-2022 17-03-2023 17 03 2022 17 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Xuân Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Cần Thơ Kinh Không 0797519534 05/12 239 01156 NGUYỄN VĂN HOÀNG Nam 11/03/2021 01 04 2021 1969 361406407 18/05/2010 Cần Thơ 17-03-2021 17-03-2022 17-03-2023 17-03-2021 17 03 2021 17 03 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Xuân Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Cần Thơ Kinh Thiên Chúa 0899153045 05/12 240 01162 TRẦN MINH THƠI Nam 13/03/2021 05/01/2001 364092164 25/09/2018 Hậu Giang 19-03-2021 19-03-2022 19-03-2023 19 03 2022 19 03 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A Vĩnh Thuận Tây, Vị Thủy, Hậu Giang QC Nhân viên Kiểm hàng Hậu Giang Kinh Không Chứng chỉ nghề 09/12 241 01164 VÕ THÀNH TÍNH Nam 16/03/2021 01 04 2021 1980 381227007 17/06/2001 Cà Mau 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22-03-2021 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Xóm Sở, Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Khoan mộng Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh Không 0372742543 05/12 242 01165 NGUYỄN NGỌC HÂN Nữ 16/03/2021 16 03 2021 21 03 2021 01/01/1983 381943108 16/08/2016 Cà Mau 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Khoan mộng Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh Không 0838344434 05/12 243 01167 LO THỊ NGA Nữ 16/03/2021 16 03 2021 21 03 2021 26/04/1969 186027897 22/02/2018 Nghệ An 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Châu Cường, Qùy Hợp, Nghệ An Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Nghệ An Thái 7516051072 0815742363 06/12 244 01168 SẦM VĂN QUANG Nam 16/03/2021 16 03 2021 21 03 2021 16/06/1972 186124746 30/06/2016 Nghệ An 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Châu Cường, Qùy Hợp, Nghệ An Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Nghệ An Thái 7516006104 0815742363 07/12 245 01170 TRẦN HỮU DUY Nam 18/03/2021 01 04 2021 06/06/2002 382025578 10/05/2019 Cà Mau 24-03-2021 24-03-2022 24-03-2023 24-03-2021 24 03 2022 24 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Trí Phải, Thới Bình, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Cà Mau Kinh Không 0828768442 09/12 246 01172 TRẦN MINH THẢNH Nam 18/03/2021 18 03 2021 23 03 2021 10/11/1998 363901024 05/09/2018 Hậu Giang 24-03-2021 24-03-2022 24-03-2023 24 03 2022 24 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Vĩnh Thuận Tây, Vị Thủy, Hậu Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Hậu Giang Kinh Không 0359933872 09/12 247 01173 NGUYỄN THỊ HÙY Nữ 20/03/2021 20 03 2021 25 03 2021 06/06/1974 001174017395 08/05/2018 Hà Nội 26-03-2021 26-03-2022 26-03-2023 26 03 2022 26 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Tân An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Hà Nội Kinh Không 0965490622 07/12 248 01175 LÊ PHƯỚC HẬU Nam 22/03/2021 01 04 2021 04/08/1996 352446091 23/04/2013 An Giang 29-03-2021 29-03-2022 29-03-2023 29-03-2021 29 03 2022 29 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh 0386346372 10/12 249 01176 NGUYỄN THỊ YẾN MỸ Nữ 22/03/2021 17/05/1997 241921299 10/05/2018 Đăk Lăk 29-03-2021 29-03-2022 29-03-2023 29 03 2022 29 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A TDP 10 Khánh Xuân, Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Đăk Lăk Kinh 0328764024 09/12 250 01177 CAO THỊ NGỌC TRINH Nữ 22/03/2021 20/10/1973 351792095 26/04/2012 An Giang 29-03-2021 29-03-2022 29-03-2023 29 03 2022 29 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Long Quới, Long Giang, Chợ Mới, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh 0355744459 08/12 251 01179 VÕ VĂN NHI Nam 24/03/2021 01 04 2021 09/03/1991 341613267 13/05/2015 Đồng Tháp 30-03-2021 30-03-2022 30-03-2023 30-03-2021 30 03 2022 30 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Định Thành, Định Hòa, Lai Vung, Đồng Tháp Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Đồng Tháp Kinh 0818385854 09/12 252 01180 LÊ THANH SĨ Nam 24/03/2021 24 03 2021 29 03 2021 12/12/1975 092075002065 19/09/2017 Cần Thơ 30-03-2021 30-03-2022 30-03-2023 30 03 2022 30 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Thới Bình, Xuân Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói Cần Thơ Kinh 0817271433 05/12 253 01181 NGUYỄN THỊ VÂN Nữ 24/03/2021 24 03 2021 29 03 2021 01/01/1976 092176001826 19/06/2017 Cần Thơ 30-03-2021 30-03-2022 30-03-2023 30 03 2022 30 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Thới Hiệp A, Thị trấn Thới Lai, Thới Lai, Cần Thơ Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Cần Thow Kinh 0817271433 05/12 254 01182 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 27/03/2021 27 03 2021 01 04 2021 13/02/1985 241030828 03/12/2020 Đăk Lăk 02-04-2021 02-04-2022 02-04-2023 02 04 2022 02 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,618,000 500,000 6,118,000 5,618,000 14 #N/A Thôn Thanh Xuân, Ea Kênh, Krông Păc, Đăk Lăk QC Nhân viên Kiểm hàng Đăk Lăk Kinh Không 0945894772 12/12 sk 255 01184 NGUYỄN VĂN DỮNG Nam 27/03/2021 27 03 2021 01 04 2021 01/01/1994 362382505 05/08/2009 Cần Thơ 02-04-2021 02-04-2022 02-04-2023 02 04 2022 02 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Định Môn, Thới Lai, Cần Thơ Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Cần Thơ Kinh Không 0589648914 06/12 256 01185 THÁI CÔNG TUẤN Nam 01/04/2021 30/08/1975 183020525 31/08/2007 Hà Tĩnh 07-04-2021 07-04-2022 07-04-2023 07 04 2022 07 04 2023 Thời hạn 1 năm D.06 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 436,000 5,166,000 4,730,000 12 #N/A Thanh Phúc, Đức Đồng, Đức Thọ, Hà Tĩnh Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Hà Tĩnh Kinh Không 12/12 257 01186 LÝ VĂN TUẤN Nam 01/04/2021 10 04 2021 05/02/1999 272792916 25/04/2016 Đồng Nai 07-04-2021 07-04-2022 07-04-2023 07-04-2021 07 04 2022 07 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Ấp 3, Thanh Sơn, Định Quán, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy bào Đồng Nai Dao Không 0339158098 09/12 258 01188 TRƯƠNG THỊ KIM ANH Nữ 01/04/2021 13/03/1997 352477300 15/10/2015 An Giang 07-04-2021 07-04-2022 07-04-2023 07 04 2022 07 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,618,000 500,000 6,118,000 5,618,000 14 #N/A Hòa Long, Định Thanh, Thoại Sơn, An Giang QC Nhân viên Pha keo, kiểm hàng An Giang Kinh Hòa Hảo 09/12 259 01191 LÊ THỊ CHI Nữ 05/04/2021 1 20/04/1973 241103697 16/07/2006 Đăk Lăk 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Buôn Trấp, Krông Ana, Đăk Lăk Khoan mộng Công nhân Xếp nan Đăk Lăk Kinh Thiên Chúa 0916401574 09/12 260 01192 NGUYỄN VĂN HÙNG Nam 06/04/2021 1 20/10/1992 187014221 25/02/2018 Nghệ An 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Giai Xuân, Huyện Tân Kỳ, Nghệ An Xe nâng Nhân viên Vận hành xe nâng Nghệ An Thổ Không 0972888105 Sơ cấp nghề 12/12 261 01193 LÊ VĂN SOL Nam 06/04/2021 1 15/10/1989 351988002 26/05/2006 An Giang 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A Khánh Bình, Khánh Hòa, Châu Phú, An Giang QC Nhân viên Kiểm hàng An Giang Kinh Cao Đài 0348715747 09/12 262 01194 LÂM KIỀU OANH Nữ 06/04/2021 1 25/07/1995 381726413 11/06/2018 Cà Mau 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Viên An Đông, Ngọc Hiển, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Cà Mau Khơ me Không 0389864374 05/12 263 01195 NGUYỄN THỊ TRÚC LỢI Nữ 09/04/2021 1 15/07/1988 089188000288 06/07/2017 Cần Thơ 15-04-2021 15-04-2022 15-04-2023 15 04 2022 15 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Vĩnh Phụng, Vĩnh Thịnh, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói An Giang Kinh Không 05/12 264 01197 NGUYỄN THỊ HOA Nữ 09/04/2021 1 27/06/1972 272797526 29/03/2016 Đồng Nai 15-04-2021 15-04-2022 15-04-2023 15 04 2022 15 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A A187B, KP1, Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Thái Bình Kinh Không 09/12 265 01198 TRƯƠNG VĂN ĐIỆP Nam 09/04/2021 1 13/06/1068 272928183 03/10/2017 Đồng Nai 15-04-2021 15-04-2022 15-04-2023 15 04 2022 15 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 #N/A Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Bắc Ninh Kinh Phật Giáo 12/12 266 01202 NGUYỄN HUỲNH NHƯ Nữ 10/04/2021 1 11/11/1999 371889224 18/01/2015 Kiên Giang 16-04-2021 16-04-2022 16-04-2023 16 04 2022 16 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A KP5, An Bình, Rạch Giá, Kiên Giang Kho Nhân viên Phụ Kho Kiên Giang Kinh Phật Giáo 12/12 267 01203 VÕ VĂN ĐẠT Nam 12/04/2021 1 06/05/2002 096202000203 28/03/2021 Cà Mau 19-04-2021 19-04-2022 19-04-2023 19 04 2022 19 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Khánh Hòa, U Minh, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh Không 09/12 268 01205 VÕ THANH BÌNH Nam 12/04/2021 1 09/02/1973 079073009120 02/08/2018 TP.Hồ Chí Minh 19-04-2021 19-04-2022 19-04-2023 19 04 2022 19 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A M9, KP7, Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.Hồ Chí Minh Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Tp.Hồ Chí Minh Kinh Không 0362277172 05/12 269 01206 ĐINH LÊ MINH HOÀNG Nam 12/04/2021 1 30/10/1997 174823316 11/06/2014 Thanh Hóa 19-04-2021 19-04-2022 19-04-2023 19 04 2022 19 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Xuân Thắng, Thọ Xuân, Thanh Hóa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Thanh Hóa Kinh Không 270 01207 HỒ KIM YẾN Nữ 20/04/2021 1 25/04/1991 381671483 10/04/2019 Cà Mau 26-04-2021 26-04-2022 26-04-2023 26 04 2022 26 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Xóm Mới, Đất Mới, Năm Căn, Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh Không 271 01209 HUỲNH MỸ TIÊN Nữ 23/04/2021 1 01/01/1988 381316097 12/05/2017 Cà Mau 29-04-2021 29-04-2022 29-04-2023 29 04 2022 29 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Bình Định, Tân Thành, TP.Cà Mau, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Cà Mau Kinh Không 272 01210 MỴ THỊ THẠNH Nữ 28/04/2021 1 10/01/1981 038181003584 11/05/2020 Thanh Hóa 04-05-2021 04-05-2022 04-05-2023 04 05 2022 04 05 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Vân Hoàn, Nga Phượng, Nga Sơn, Thanh Hóa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Thanh Hóa Kinh Không 273 01211 LÊ HÙNG NGUYÊN Nam 28/04/2021 1 21/09/1999 371843158 01/06/2020 Kiên Giang 04-05-2021 04-05-2022 04-05-2023 04 05 2022 04 05 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Vĩnh Phước II, TT.Vĩnh Thuận, Vĩnh Thuận, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kiên Giang Kinh Không 274 01213 ĐẶNG THỊ KIM LIÊN Nữ 06/05/2021 1 06 05 2021 11 05 2021 1980 385877585 12/02/2019 Bạc Liêu 12-05-2021 12-05-2022 12-05-2023 12 05 2021 12 05 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đồng Lớn II, Vĩnh Mỹ B, Hòa Bình, Bạc Liêu Sơ chế Công nhân Xếp nan Bạc Liêu Chơ - Ro Không STT "Số HĐLĐ" Họ Và Tên Giới tính Ngày nhận việc KT Ngày ký-TV tháng ký-TV Năm ký-TV Ngày KT-TV tháng KT-TV năm KT-TV Ngày sinh CMND Ngày cấp Nơi Cấp Ngày ký HĐLĐ lần 1 Ngày ký HĐLĐ lần 2 Ngày ký HĐLĐ lần 3 "Phụ Lục Hợp Đồng" Ngày ký HĐ tháng ký HĐ Năm ký HĐ Ngày KT HĐ tháng KT HĐ năm KT HĐ Loại hợp đồng Ngạch Bậc " Loại HĐLĐ theo dõi " Lương cơ bản " Phụ cấp TN " " Phụ cấp CV " Phụ cấp khác Điện thoại Xăng xe Nhà ở Tổng Lương Lương đóng BHXH Phép năm PN Theo Thâm Niên Địa Chỉ Thường Trú Bộ phận Chức vụ Công việc Nơi sinh Dân Tộc Mã số BHXH Số Điện Thoại Bằng cấp Trình độ NGƯỜI GIÁM HỘ NGÀY SINH_NGH SỐ CMND_NGH NGÀY CẤP_ NGH NƠI CẤP_NGH ĐỊA CHỈ_NGH 1 00045 ĐỖ THỊ HÀ Nữ 01/03/2016 12 11 2020 20/05/1985 211884992 23/10/2015 Bình Định 01/04/2016 03/04/2017 03-04-2018 03-04-2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 1,700,000 2,500,000 2,550,000 13,575,000 6,825,000 12 13 78C4, KP11, P Tân Phong, Biên Hòa, Đồng Nai Kế toán Nhân viên Kế toán thanh toán, thủ quỹ Bình Định Kinh Đại học Đại học 2 00271 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ Nữ 10/11/2016 12 11 2020 16/04/1986 211894365 24/01/2017 Bình Định 11-01-2017 12-01-2018 12-01-2019 12/01/2019 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 700,000 1,000,000 1,550,000 10,075,000 6,825,000 12 13 Tổ 46, Khu Vực 5, Phường Quang Trung TP Quy Nhơn Kho Vật Tư Nhân viên Nhập xuất vật tư, hàng hóa Bình Định Kinh Đại học Đại học 3 00237 NGUYỄN THỊ HỒNG TIẾN Nữ 01/10/2016 12 11 2020 01/01/1981 271423995 30/06/2015 Đồng Nai 01-12-2016 01-12-2017 01-12-2018 01/12/2018 Không thời hạn C.03 3 Không thời hạn 9,022,000 310,000 2,130,000 2,600,000 3,000,000 3,000,000 20,062,000 11,462,000 12 13 Tổ 21, Khu Phố 3, Phường Trảng Dài, Thành Phố Biên Hòa, Đồng Nai Kế toán Kế toán trưởng Quản lý Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 4 00076 ĐỖ THỊ TÁM Nữ 01/03/2016 12 11 2020 12/06/1969 211839079 13/09/2013 Bình Định 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07/03/2018 Không thời hạn D.06 3 Không thời hạn 5,221,000 - - 300,000 1,000,000 1,000,000 7,521,000 5,221,000 14 15 Khu Phố 3, Phường Trảng Dài, TP Biên Hòa Đồng Nai Nhân Sự Nhân viên tổng vụ, phụ trách vệ sinh văn phòng Bình Định Kinh 12/12 5 00106 NGUYỄN THANH CHUNG Nam 01/03/2016 12 11 2020 21/08/1992 233139779 22/04/2010 Kon Tum 01-05-2016 28-04-2017 28-04-2018 28/04/2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 950,000 - 700,000 1,000,000 1,000,000 10,475,000 7,775,000 12 13 Ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai Kế Hoạch Nhân viên Thu Mua vật Tư Kon Tum Kinh Đại học Đại học 6 00108 NGUYỄN THỊ TRƯỜNG Nữ 14/03/2016 12 11 2020 25/02/1988 276119163 24/10/2020 Đồng Nai 13-05-2016 13-05-2017 13-05-2018 13-05-2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 1,250,000 2,000,000 2,000,000 12,075,000 6,825,000 12 13 Số Nhà 46, Đường Yên Thế, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Đồng Nai Kế Toán Nhân Viên Kế toán vật tư Nghệ An Kinh Cao đẳng nghề Cao đẳng 7 00214 PHAN THANH HẢI Nam 30/06/2016 12 11 2020 19/05/1973 281037627 04/11/2008 Bình Dương 30-06-2016 30-06-2017 30-06-2018 30/06/2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 7,170,000 - - 900,000 2,000,000 2,000,000 12,070,000 7,170,000 14 15 C336 B, Kp. Bình Hòa, P. Bình Nhâm, TX. Thuận An, Bình Dương Kho Nhân viên Quản lý kho hóa chất, lò sấy Bình Dương Kinh 09/12 8 00217 VÕ VĂN HÀ Nam 15/08/2016 12 11 2020 24/01/1985 276036105 26/03/2019 Đồng Nai 15-10-2016 16-10-2017 16-10-2018 16/10/2018 Không thời hạn D.03 3 Không thời hạn 7,355,000 310,000 2,130,000 3,300,000 4,000,000 4,000,000 21,095,000 9,795,000 12 13 501/A2, Kp.4, p.Quang Vinh, Biên Hòa, Đồng Nai Kỹ Thuật TP. Kỹ Thuật Quản Lý Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 9 00307 PHẠM THỊ ÁNH NGỌC Nữ 10/04/2017 05 01 2019 19/10/1985 271806367 16/10/2010 Đồng Nai 12-06-2017 13-06-2018 13-06-2019 13-06-2018 Không thời hạn D.04 2 Thời hạn 1 năm 6,498,000 - - 3,510,000 4,000,000 4,000,000 18,008,000 6,498,000 12 12 Tổ 3, Ấp Tân Cang, Xã Phước Tân, Biên Hòa, Đồng Nai Kế Hoạch Nhân viên Theo dõi đơn hàng Đồng Nai Kinh Trung học chuyên nghiệp Trung học chuyên nghiệp 8056257844 7,508,197,646 10 00463 TRẦN TUYẾT MAI Nữ 06/11/2017 06 07 2020 20/04/1991 291035799 09/06/2008 Tây Ninh 05-01-2018 05-01-2019 05-01-2020 05/01/2020 Không thời hạn D.04 2 Không thời hạn 6,498,000 - - 2,000,000 2,500,000 2,550,000 13,548,000 6,498,000 12 12 35/13 Kp.8 P.Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai Nhân sự Nhân viên Lao động tiền lương Tây Ninh Kinh Cao đẳng Cao đẳng 11 00047 HUỲNH NGỌC DŨNG Nam 01/03/2016 12 11 2020 28/06/1966 211698130 28/01/2014 Bình Định 01-04-2016 01-04-2017 02-04-2018 02-04-2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 6,825,000 - - 2,100,000 2,500,000 3,000,000 14,425,000 6,825,000 12 13 Xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định Kế Hoạch Nhân viên Theo dõi đơn hàng Bình Định Kinh 12/12 12 00091 PHAN THI SỸ Nam 01/03/2016 12 11 2020 19/09/1990 215174185 25/05/2007 Bình Định 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07/03/2018 Không thời hạn D.04 3 Không thời hạn 7,170,000 900,000 - 900,000 1,500,000 2,000,000 12,470,000 8,070,000 14 15 Xã Mỹ Lộc, Phú Mỹ, Bình Định Cơ điện Nhân viên Quản lý, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện, máy móc, thiết bị Bình Định Kinh Cao đẳng Cao đẳng 13 00366 ĐẶNG VĂN NINH Nam 03/08/2017 06 07 2020 14/01/1992 215174138 12/05/2014 Bình Định 09-08-2017 09-08-2018 09-08-2019 09/08/2019 Không thời hạn B.14 2 Không thời hạn 5,901,000 - - 500,000 1,550,000 1,550,000 9,501,000 5,901,000 14 14 Nghĩa Lộc, Mỹ Lộc, Phú Mỹ, Bình Định Cơ điện Nhân viên Bảo trì và sửa chữa hệ thống điện, máy móc, thiết bị Bình Định Kinh Trung cấp nghề Trung cấp 14 00564 TIẾT TRUNG TÀI Nam 24/07/2018 06 07 2020 04/04/1997 215404268 09/02/2012 Bình Định 30-07-2018 30-07-2019 29-07-2020 29/07/2020 Không thời hạn B.14 2 Không thời hạn 5,901,000 - - 500,000 550,000 550,000 7,501,000 5,901,000 14 14 TT Bình Dương, Phù Mỹ, Bình Định Cơ điện Nhân viên Bảo trì và sửa chữa hệ thống điện, máy móc, thiết bị Bình Định Kinh 15 00555 ĐẶNG HỮU QUÂN Nam 16/07/2018 06 07 2020 03/06/1988 183642803 26/03/2013 Hà Tĩnh 23-07-2018 23-07-2019 22-07-2020 22/07/2020 Không thời hạn D.05 2 Không thời hạn 5,751,000 - - 830,000 1,500,000 2,000,000 10,081,000 5,751,000 14 14 Thạch Tiến, Thạch Hà, Hà Tĩnh Nhân Sự Nhân viên Vận hành xe tải Hà Tĩnh Kinh Nghề Sơ cấp 16 00609 NGUYỄN THỊ HÀ Nữ 01/09/2018 06 07 2020 11/02/1984 271656803 17/03/2018 Đồng Nai 31-10-2018 31-10-2019 30-10-2020 31/10/2019 Không thời hạn D.03 2 Không thời hạn 7,002,000 310,000 2,130,000 1,100,000 2,500,000 3,500,000 16,542,000 9,442,000 12 12 12 Lô E, Kp.6, p.Tam Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai Nhân sự Trưởng phòng Quản lý Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 17 00707 HUỲNH HẢI HƯNG Nam 01/11/2018 06 07 2020 21/04/1978 211653374 20/04/2017 Bình Định 01-11-2018 01-11-2019 31-10-2020 01/11/2019 Không thời hạn D.04 6 Không thời hạn 7,912,000 - - 700,000 2,500,000 2,500,000 13,612,000 7,912,000 12 12 TT Tuy Phước, Tuy Phước, Bình Định QA Nhân viên Quản lý chất lượng Bình Định Kinh 18 00768 LÊ VĂN HÒA Nam 04/03/2019 06 07 2020 1972 285183575 27/02/2015 Bình Phước 03-05-2019 03-05-2020 03-05-2021 03/05/2020 03 05 2020 03 05 2021 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 4,300,000 4,550,000 5,000,000 20,038,000 6,188,000 12 12 ẤP 7, Xã Tiến Hưng, Thị Xã Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước Kỹ Thuật Nhân viên Phụ trách kỹ thuật máy móc thiết bị nhà máy Bình Phước Kinh Kỹ thuật 19 00774 TẠ KÍNH Nam 01/04/2019 24/06/1968 211120905 01/03/2008 Quảng Ngãi 31-05-2019 30-05-2020 30-05-2021 30 05 2020 30 05 2021 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 2,150,000 2,000,000 3,000,000 13,338,000 6,188,000 12 12 Điền Hòa, Nghĩa Điền, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi Khoan mộng Nhân viên Quản lý bộ phận Khoan mộng Quảng Ngãi Kinh Kỹ thuật 20 00806 ĐOÀN DUY TUẤN Nam 03/06/2019 06 07 2020 06/10/1988 261041849 12/07/2013 Bình Thuận 02-08-2019 01-08-2020 01-08-2021 02/08/2019 01 08 2020 01 08 2021 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 3,350,000 4,000,000 4,000,000 17,538,000 6,188,000 12 12 Bắc Ruộng, Tánh Linh, Bình Thuận Kỹ Thuật Nhân viên Phụ trách kỹ thuật máy móc thiết bị nhà máy Bình Thuận Kinh Đại học Đại học 21 00950 LÊ BÁ KHA Nam 01/02/2020 09/09/1993 215252930 04/08/2008 Bình Định 01/02/2020 01-02-2021 02-02-2022 01 02 2021 02 02 2022 Thời hạn 1 năm D.03 4 Thời hạn 1 năm 7,727,000 2,280,000 4,000,000 4,000,000 18,007,000 7,727,000 12 12 Phước Lộc, Tuy Phước, Bình Định Kinh doanh Trợ lý giám đốc Công việc theo sự chỉ đạo của BGĐ Bình Định Kinh Đại học Đại học 22 00951 THÁI ĐẠI MINH CHÂU Nữ 01/02/2020 20/11/1987 276009711 22/12/2018 Đồng Nai 01/02/2020 01-02-2021 02-02-2022 01 02 2021 02 02 2022 Thời hạn 1 năm D.04 2 Thời hạn 1 năm 6,498,000 3,510,000 4,000,000 4,000,000 18,008,000 6,498,000 12 12 Tổ 50, Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Kinh doanh Nhân viên Phụ trách công việc kinh doanh Đồng Nai Kinh Đại học Đại học 23 00960 NGUYỄN THỊ THU Nữ 02/03/2020 06 07 2020 09/02/1996 215341635 16/06/2011 Bình Định 02/03/2020 02-03-2021 02-03-2022 02/03/2020 02 03 2021 02 03 2022 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 1,350,000 2,000,000 2,500,000 12,038,000 6,188,000 12 12 Nhơn Thành, An Nhơn, Bình Định Xuất Nhập Khẩu Nhân viên Phụ trách công việc xuất nhập khẩu Bình Định Kinh Đại học Đại học 24 00571 TRẦN THỊ TRANG Nữ 26/07/2018 05 01 2019 06/10/1987 240807292 30/06/2016 Đăk Lăk 01-08-2018 01-08-2019 31-07-2020 01-08-2018 01 08 2019 31 07 2020 Không thời hạn D.04 2 Không thời hạn 6,498,000 - - 1,050,000 1,500,000 1,500,000 10,548,000 6,498,000 12 12 Thôn Đông Giang 2, Xã Buôn Trí, Đăk Lăk Kế hoạch Nhân viên Theo dõi đơn hàng Đăk Lăk Kinh Đại học Đại học 25 00961 DƯƠNG ANH TUẤN Nam 01/05/2020 06 07 2020 15/04/1970 089070000203 05/04/2019 Cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về TTXH 02-05-2020 02-05-2021 02-05-2022 02/05/2020 02 05 2021 02 05 2022 Thời hạn 1 năm D.05 1 Thời hạn 1 năm 5,477,000 1,600,000 2,000,000 2,000,000 11,077,000 5,477,000 14 14 35/23 Đường 904, Kp.6, Hiệp Phú, Q.9, Tp.HCM Nhân Sự Nhân viên Vận hành xe hơi 26 00964 NGUYỄN VĂN HIỆP Nam 01/06/2020 1983 341259069 06/04/2016 Đồng Tháp 01/06/2020 01-06-2021 01-06-2022 01 06 2021 01 06 2022 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 950,000 1,000,000 1,000,000 9,138,000 6,188,000 12 12 Hòa An, Hòa Tân, Châu Thành, Đồng Tháp QC Nhân viên Kiểm hàng Kinh 27 00986 BÙI NHƯ Ý Nam 08/06/2020 31/08/1988 276079714 13/02/2020 Đồng Nai 07-08-2020 07-08-2021 07-08-2022 07 08 2021 07 08 2022 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 820,000 2,000,000 2,000,000 11,008,000 6,188,000 12 12 14/2, KP1A, P.Tân Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai Nhân sự Nhân viên An toàn lao động Đồng Nai Kinh 0908759728 28 01078 LƯƠNG QUỲNH HOA Nữ 01/10/2020 01/11/1975 024492044 19/05/2006 Tp.HCM 00 01 1900 00 01 1900 Không thời hạn C.01 5 Không thời hạn 12,792,000 1,450,000 5,259,800 2,500,000 6,000,000 6,000,000 6,000,000 40,001,800 22,001,800 12 12 05/10 Đường 210 Kp5, Tăng Nhơn Phú A, Q.9, Tp.HCM Giám đốc 29 01130 PHAN HOÀNG TÚ Nam 18/01/2021 08/03/1996 272479350 04/07/2011 Đồng Nai 19-03-2021 19-03-2022 19-03-2023 19 03 2022 19 03 2023 Thời hạn 1 năm D.04 1 Thời hạn 1 năm 6,188,000 350,000 1,000,000 1,000,000 8,538,000 6,188,000 12 12 83B1, Tổ 3, Kp.10 Tân Phong, Tp.Biên Hòa, Đồng Nai Nhân Sự Nhân viên Phụ trách công việc IT Đồng Nai Kinh Cao Đẳng Cao đẳng 30 00017 TRẦN DŨNG LIÊM Nam 11/03/2016 12 11 2020 1993 365901686 30/06/2008 Sóc Trăng 17-03-2016 17-03-2017 17-03-2018 17-03-2018 17 03 2017 17 03 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Song Phụng, Long Phú, Sóc Trăng Sơ chế Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh PTTH 12/12 31 00022 VÕ VĂN RẠNG Nam 24/03/2016 06 07 2020 27/12/1976 276114946 24/07/2020 Đồng Nai 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.13 5 Không thời hạn 7,099,000 - - 2,910,000 - - 10,009,000 7,099,000 12 13 Xã Tân Long, TX Ngã Năm, Sóc Trăng Tinh chế bàn ghế Tổ trưởng Quản lý Sóc Trăng Kinh 09/12 32 00023 NGUYỄN VĂN TUẤN Nam 24/03/2016 12 11 2020 10/05/1969 365649563 08/02/2013 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30-03-2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Thời Gian Kinh 06/12 33 00025 ĐẶNG VĂN KHÁNH Nam 28/03/2016 12 11 2020 1969 271466176 26/08/2004 Sóc Trăng 03-04-2016 03-04-2017 03-04-2018 03-04-2018 03 04 2017 03 04 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Hố Nai, Trảng Bom, Đồng Nai Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Thời Gian Kinh 02/12 34 00026 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH Nữ 24/03/2016 05 08 2020 1987 365533120 05/05/2015 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 50,000 - 170,000 - - 6,121,000 5,951,000 12 13 Xã Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng Sóc Trăng Kinh không 35 00052 NGUYỄN VĂN ĐỠM Nam 01/03/2016 12 11 2020 19/08/1970 381217169 17/10/2016 Cà Mau 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Khóm 4, TT Sông Đốc, Trần Văn Thời, Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh 04/12 36 00057 HUỲNH THỊ MỘNG NHI Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1979 366107833 23/03/2012 Sóc Trăng 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Thạnh Thới Thuận, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy bào Khoán Sản Phẩm Kinh 05/12 37 00060 TRẦN THỊ KIM OANH Nữ 19/03/2016 12 11 2020 01/01/1966 211006988 16/06/2005 Bình Định 25-03-2016 25-03-2017 25-03-2018 25-03-2018 25 03 2017 25 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Phước Quang, Tuy Phước, Bình Định Tạp vụ Công nhân Dọn dẹp vệ sinh nhà xưởng Thời Gian Kinh 12/12 38 00062 DƯƠNG THỊ KIM PHƯƠNG Nữ 11/03/2016 05 08 2020 09/09/1993 272744964 20/09/2015 Ninh Thuận 17-03-2016 17-03-2017 17-03-2018 17/03/2018 17 03 2017 17 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - 500,000 - - 6,401,000 5,901,000 12 13 Xã Gia Canh, Định Quán, Đồng Nai QC Công nhân Kiểm hàng Ninh Thuận Kinh 08/12 39 00066 ĐÀO THỊ NGỌC GIÀO Nữ 01/03/2016 12 11 2020 10/06/1990 341508681 29/07/2013 Đồng Tháp 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - - - - 5,901,000 5,901,000 12 13 Xã Phú Đức, Tam Nông, Đồng Tháp QC Công nhân Kiểm hàng thời gian Kinh 09/12 40 00069 NGUYỄN THANH TUẤN Nam 01/03/2016 12 11 2020 02/09/1975 365042912 12/02/2018 Sóc Trăng 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Thạnh Thới Thuận, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy bào Khoán Sản Phẩm Kinh không 41 00071 LÊ VĂN OANH Nam 01/03/2016 12 11 2020 1974 311458228 06/12/2003 Tiền Giang 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 14 15 Xã Mỹ Lợi B, Cái Bè, Tiền Giang Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Thời Gian Kinh 10/12 42 00072 NGUYỄN VĂN TÙNG Nam 01/03/2016 06 07 2020 12/02/1991 341694853 10/10/2009 Đồng Tháp 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07/03/2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.13 3 Không thời hạn 6,436,000 900,000 - 1,070,000 - - 8,406,000 7,336,000 12 13 ẤP Tây Tân Thạnh, Thanh Bình, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Tổ trưởng Quản lý Đồng Tháp Kinh 07/12 43 00073 NGUYỄN THỦY EM Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1983 341143925 13/07/2015 Đồng Tháp 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Phú Đức, Tam Nông, Đồng Tháp Sơ chế Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 44 00074 NGUYỄN THỊ OANH Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1987 365706908 16/08/2004 Sóc Trăng 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 12 13 Xã Thạch Thới Thuận, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 45 00078 TRƯƠNG THỊ OANH Nữ 24/03/2016 05 08 2020 1974 365492052 03/04/2015 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.14 4 Không thời hạn 6,511,000 - - 150,000 - - 6,661,000 6,511,000 14 15 Xã An Lạc, Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Sóc Trăng Kinh 07/12 46 00079 NGUYỄN LAM Nam 01/03/2016 12 11 2020 02/05/1985 197305554 01/10/2010 Thừa Thiên Huế 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.11 4 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 250,000 - - 5,786,000 5,536,000 12 13 Xã A Ngo, Đa Krông, Quảng Trị Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Thời Gian Kinh 08/12 47 00093 PHAN THỊ ĐOAN CANG Nữ 01/03/2016 12 11 2020 1984 260983669 26/09/2001 Bình Thuận 07-03-2016 07-03-2017 07-03-2018 07-03-2018 07 03 2017 07 03 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Phan Rí Thành, Bắc Bình, Bình Thuận Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy ép vỉ Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 48 00099 BÙI THỊ LỆ THU Nữ 24/03/2016 05 08 2020 1980 365233224 18/04/2013 Sóc Trăng 30-03-2016 30-03-2017 30-03-2018 30/03/2018 30 03 2017 30 03 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - 170,000 - - 6,071,000 5,901,000 12 13 Xã Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng Sóc Trăng Kinh không 49 00127 HUỲNH THỊ TÍM Nữ 20/04/2016 12 11 2020 15/01/1972 331699703 17/04/2015 Vĩnh Long 26-04-2016 26-04-2017 26-04-2018 26-04-2018 26 04 2017 26 04 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Hiếu Phụng, Vĩnh Liêm, Vĩnh Long Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 50 00132 NGUYỄN THỊ HUYỀN Nữ 19/04/2016 06 07 2020 01/01/1990 381596475 21/03/2016 Cà Mau 25-04-2016 25-04-2017 25-04-2018 25/04/2018 25 04 2017 25 04 2018 Không thời hạn B.13 3 Không thời hạn 6,436,000 - 880,000 - - 7,316,000 6,436,000 12 13 Xã Tân Phú, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Tổ trưởng Quản lý Cà Mau Kinh 09/12 51 00133 LƯU CÔNG ĐOÁN Nam 19/04/2016 12 11 2020 1991 381628854 19/02/2009 Cà Mau 25-04-2016 25-04-2017 25-04-2018 25-04-2018 25 04 2017 25 04 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - - - - 5,536,000 5,536,000 14 15 Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Sơ chế Công nhân Đứng máy Ripsaw Khoán Sản Phẩm Kinh 08/12 52 00141 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Nữ 06/05/2016 12 11 2020 1978 341003577 22/06/2011 Đồng Tháp 12-05-2016 12-05-2017 12-05-2018 12-05-2018 12 05 2017 12 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Phường An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Sơ chế Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 53 00143 NGUYỄN THỊ NHÀ Nữ 06/05/2016 12 11 2020 1979 341500361 31/10/2005 Đồng Tháp 12-05-2016 12-05-2017 12-05-2018 12-05-2018 12 05 2017 12 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Tân Hội, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 06/12 54 00148 TRƯƠNG THỊ THÚY KIỀU Nữ 10/05/2016 12 11 2020 1985 351603017 24/02/2016 An Giang 16-05-2016 16-05-2017 16-05-2018 16-05-2018 16 05 2017 16 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Khánh Hòa, Châu Phú, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh không 55 00149 TRẦN THANH BÌNH Nam 10/05/2016 12 11 2020 27/06/1991 365901685 30/06/2008 Sóc Trăng 16-05-2016 16-05-2017 16-05-2018 16-05-2018 16 05 2017 16 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Song Phụng, Long Phú, Sóc Trăng Sơ chế Công nhân Đứng máy Ripsaw Thời Gian Kinh 08/12 56 00161 NGUYỄN PHƯỚC VUI Nam 16/05/2016 12 11 2020 1983 351495936 11/05/2015 An Giang 22-05-2016 22-05-2017 22-05-2018 22-05-2018 22 05 2017 22 05 2018 Không thời hạn D.06 3 Không thời hạn 5,221,000 - 436,000 - 5,657,000 5,221,000 12 13 Xã Định Mỹ, Thoại Sơn, An Giang Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh 09/12 57 00167 BÙI THỊ HƯNG Nữ 16/05/2016 12 11 2020 1976 340883059 09/05/2016 Đồng Tháp 22-05-2016 22-05-2017 22-05-2018 22-05-2018 22 05 2017 22 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - - - - 5,536,000 5,536,000 14 15 Thường Thới Hậu B, Hồng Ngự, Đồng Tháp Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 05/12 58 00175 TRƯƠNG THỊ TƯƠI Nữ 19/05/2016 12 11 2020 27/07/1978 034178001382 24/06/2015 Thái Bình 25-05-2016 25-05-2017 25-05-2018 25-05-2018 25 05 2017 25 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Xã Thái Hưng, Thái Thụy, Thái Bình Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 09/12 59 00176 LÊ THỊ DIỂM SƯƠNG Nữ 19/05/2016 12 11 2020 27/12/1997 341802171 22/10/2018 Đồng Tháp 25-05-2016 25-05-2017 25-05-2018 25-05-2018 25 05 2017 25 05 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 5,221,000 5,221,000 12 13 Xã Thường Phước 2, Hồng Ngự, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp thời gian Kinh 09/12 60 00181 TRẦN THỊ PHƯỢNG Nữ 24/05/2016 12 11 2020 1972 361425180 24/07/2012 Hồ Chí Minh 30-05-2016 30-05-2017 30-05-2018 30-05-2018 30 05 2017 30 05 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 TT Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, TP Cần Thơ Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, sử dụng keo Thời Gian Kinh 05/12 61 00200 NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ Nữ 13/06/2016 12 11 2020 1979 092179000480 01/09/2015 Cần Thơ 19-06-2016 19-06-2017 19-06-2018 19-06-2018 19 06 2017 19 06 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - - - - 5,536,000 5,536,000 14 15 Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ, TP Cần Thơ Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 09/12 62 00205 ĐỖ THỊ THỦY Nữ 20/06/2016 12 11 2020 1970 365273729 17/06/2016 Sóc Trăng 26-06-2016 26-06-2017 26-06-2018 26-06-2018 26 06 2017 26 06 2018 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - 5,486,000 5,486,000 14 15 Song Phụng, Long Phú, Sóc Trăng Tạp vụ Công nhân Dọn dẹp vệ sinh nhà xưởng Thời Gian Kinh 08/12 63 00222 PHAN THỊ YẾN Nữ 24/08/2016 05 08 2020 01/01/1986 334191540 20/06/2000 Trà Vinh 30-08-2016 30-08-2017 30-08-2018 30/08/2018 30 08 2017 30 08 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 6,197,000 - - - - - 6,197,000 6,197,000 14 15 Xã Long Khánh, Huyện Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Trà Vinh Kinh 09/12 64 00225 LỮ THỊ CHANH Nữ 05/09/2016 12 11 2020 01/01/1992 381709756 20/04/2014 Cà Mau 11-09-2016 11-09-2017 11-09-2018 11-09-2018 11 09 2017 11 09 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 Tân Hưng Tây, Huyện Phú Tân, Tỉnh Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 05/12 65 00233 TRẦN THỊ NHANH Nữ 01/10/2016 12 11 2020 05/10/1974 340878831 14/10/2013 Đồng Tháp 07-10-2016 07-10-2017 07-10-2018 07-10-2018 07 10 2017 07 10 2018 Không thời hạn B.11 3 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 12 13 An Thạnh, TX. Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 09/12 66 00251 TRẦN THỊ THU THẢO Nữ 14/10/2016 05 01 2019 1974 341157542 16/06/2014 Đồng Tháp 20-10-2016 20-10-2017 20-10-2018 20-10-2018 20 10 2017 20 10 2018 Không thời hạn B.11 4 Không thời hạn 5,486,000 50,000 - 500,000 - - 6,036,000 5,536,000 12 13 TT Thanh Bình, Thanh Bình, Đồng Tháp Tinh chế bàn ghế Công nhân Làm nguội, nhận vật tư cho tổ Kinh 04/12 67 00287 HUỲNH VĂN THẮNG Nam 12/12/2016 06 07 2020 18/09/1989 351380556 23/05/2006 An Giang 18-12-2016 18-12-2017 18-12-2018 18/12/2018 18 12 2017 18 12 2018 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 5,901,000 - - 1,100,000 - - 7,001,000 5,901,000 12 13 Khánh Bình, Châu Phú, An Giang Tinh chế bàn ghế Tổ phó Quản lý An Giang Kinh không 68 00295 TRẦN THỊ MÉN Nữ 09/02/2017 06 07 2020 20/01/1987 385416166 21/01/2020 Bạc Liêu 15-02-2017 15-02-2018 15-02-2019 15/02/2019 15 02 2018 15 02 2019 Không thời hạn B.13 2 Không thời hạn 6,436,000 - - 880,000 - - 7,316,000 6,436,000 14 14 Hiệp Thành, Bạc Liêu, Bạc Liêu Nhúng dầu Tổ trưởng Quản lý Bạc Liêu hoa 09/12 69 00300 CHU THỊ THỦY Nữ 20/02/2017 06 07 2020 06/04/1992 301411419 26/03/2007 Long An 26-02-2017 26-02-2018 26-02-2019 26/02/2019 26 02 2018 26 02 2019 Không thời hạn B.14 2 Không thời hạn 5,618,000 660,000 6,278,000 5,618,000 12 12 TT Vĩnh Hưng, Vĩnh Hưng, Long An Đóng gói Tổ phó Quản lý Long An Kinh 10/12 70 00309 LÊ VĂN PHỐ Nam 29/05/2017 05 01 2019 01/01/1997 371739339 20/04/2015 Kiên Giang 04-06-2017 04-06-2018 04-06-2019 04-06-2018 04 06 2018 04 06 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Hiệp Tân, Mỹ Hiệp Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít thời gian Kinh 09/12 71 00337 LÊ THỊ ĐƯỢC Nữ 24/06/2017 05 01 2019 01/01/1985 341920376 22/11/2013 Đồng Tháp 30-06-2017 30-06-2018 30-06-2019 30-06-2018 30 06 2018 30 06 2019 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Khóm 5, An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Lựa nan Khoán Sản Phẩm Kinh 06/12 72 00362 NGUYỄN VĂN HÙNG Nam 29/07/2017 05 01 2019 1967 361280474 24/07/2012 Cần Thơ 04-08-2017 04-08-2018 04-08-2019 04-08-2018 04 08 2018 04 08 2019 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 50,000 - 436,000 - 5,455,000 5,019,000 12 12 Ấp Thạnh Hưng, Thị Trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, TP Cần Thơ Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh PTTH 12/12 73 00373 TRẦN THỊ ÚT Nữ 14/08/2017 05 08 2020 1989 365687598 08/06/2017 Sóc Trăng 20-08-2017 20-08-2018 20-08-2019 20/08/2018 20 08 2018 20 08 2019 Không thời hạn B.14 3 Không thời hạn 6,197,000 - - - - - 6,197,000 6,197,000 14 14 An Bình, Thị Trấn An Lạc Thôn, Huyện Kế Sách, Sóc Trăng QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Sóc Trăng Kinh 05/12 74 00379 VÕ THỊ KIM THỦY Nữ 17/08/2017 05 01 2019 26/03/1984 092184001766 19/07/2016 Cần Thơ 23-08-2017 23-08-2018 23-08-2019 23-08-2018 23 08 2018 23 08 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 KV Tân An, Thuận Hưng, Thốt Nốt, TP Càn Thơ Nhúng dầu Công nhân Lau dầu "Khoán Sản Phẩm" Kinh 05/12 75 00381 TRƯƠNG THỊ BÉ TÝ Nữ 18/08/2017 05 01 2019 24/05/1988 352139475 20/08/2008 An Giang 24-08-2017 24-08-2018 24-08-2019 24-08-2018 24 08 2018 24 08 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Ấp Phú Xương, Xã Chợ Vàm, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu "Khoán Sản Phẩm" Kinh không 76 00382 NGUYỄN VŨ LINH Nam 21/08/2017 06 07 2020 1990 365742792 27/02/2017 Sóc Trăng 27-08-2017 27-08-2018 27-08-2019 27/08/2018 27 08 2018 27 08 2019 Không thời hạn B.13 2 Không thời hạn 6,127,000 - - 880,000 - - 7,007,000 6,127,000 12 12 Phong Nẫm, Kế Sách, Sóc Trăng Bắn vít Tổ trưởng Quản lý Sóc Trăng Kinh 06/12 77 00400 NGUYỄN VĂN KHỞI Nam 06/09/2017 12 10 2020 10/06/1976 334080753 05/09/2016 Trà Vinh 12-09-2017 12-09-2018 12-09-2019 12-09-2019 12 09 2018 12 09 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Ấp Dinh An, Xã An Phú Tân, Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh không 78 00404 NGUYỄN NGỌC NY Nữ 13/09/2017 05 01 2019 20/03/1983 351720442 06/09/2016 An Giang 19-09-2017 19-09-2018 19-09-2019 19-09-2018 19 09 2018 19 09 2019 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Ấp Trung 2, Xã Tân Trung, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Khoán Sản Phẩm Kinh THCS 09/12 79 00444 NGUYỄN THỊ THÚY LOAN Nữ 26/10/2017 05 01 2019 23/11/1989 351980882 15/02/2012 An Giang 01-11-2017 01-11-2018 01-11-2019 01-11-2018 01 11 2018 01 11 2019 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Khánh Phát, Khánh Hoà Châu Phú An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy CNC, sử dụng keo Thời Gian Kinh 80 00483 LÂM THANH THÚY Nữ 12/12/2017 05 01 2019 1987 381479664 30/11/2009 Cà Mau 18-12-2017 18-12-2018 18-12-2019 18-12-2018 18 12 2018 18 12 2019 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Việt Khái, Phú Tân, Cà Mau Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Thời Gian Kinh 81 00495 TRƯƠNG THỊ QUYÊN Nữ 05/03/2018 05 01 2019 1977 361576920 19/03/2012 Cần Thơ 11-03-2018 11-03-2019 10-03-2020 11-03-2018 11 03 2019 10 03 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Thạnh Hòa, Thốt Nốt, Cần Thơ Tinh chế ván sàn Công nhân Nạp phôi Khoán Sản Phẩm Kinh không 82 00499 HUỲNH VĂN LỢI Nam 06/03/2018 05 01 2019 11/05/1991 351980557 23/05/2006 An Giang 12-03-2018 12-03-2019 11-03-2020 12-03-2018 12 03 2019 11 03 2020 Không thời hạn B.12 3 Không thời hạn 5,486,000 - - - - - 5,486,000 5,486,000 14 14 Khánh Bình, Khánh Hòa, Châu Phú, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Khoán Sản Phẩm Kinh 06/12 83 00503 NGUYỄN THỊ THÚY OANH Nữ 13/03/2018 05 01 2019 29/04/1984 361970131 30/06/2011 Cần Thơ 19-03-2018 19-03-2019 18-03-2020 19-03-2018 19 03 2019 18 03 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Thạnh Phú, Cờ Đỏ, Cần Thơ Khoan mộng Công nhân Đứng máy đánh mộng âm dương, sử dụng keo Thời Gian Kinh 07/12 84 00505 LÊ THỊ TÍN Nữ 13/03/2018 05 01 2019 20/08/1967 186559525 20/04/2010 Nghệ An 19-03-2018 19-03-2019 18-03-2020 19-03-2018 19 03 2019 18 03 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 50,000 - - - - 5,271,000 5,271,000 14 14 Tam Quang, Tương Dương, Nghệ An Chậu hoa Công nhân Đứng máy bào Thời Gian Kinh không 85 00506 LÊ VĂN ĐIỀN Nam 13/03/2018 05 01 2019 02/02/2000 371979597 27/12/2016 Kiên Giang 19-03-2018 19-03-2019 18-03-2020 19-03-2018 19 03 2019 18 03 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - 210,000 - - 5,431,000 5,221,000 14 14 Hiệp Tân, Mỹ Hiệp Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đứng máy quấn màng co, máy đóng đai, đóng gói Thời Gian Kinh THCS 09/12 86 00514 PHAN THỊ ÚT Nữ 06/06/2018 05 01 2019 1981 341067517 20/03/2017 Đồng Tháp 12-06-2018 12-06-2019 11-06-2020 12-06-2018 12 06 2019 11 06 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Khóm 5, An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Chậu hoa Công nhân Đứng máy ghép hình tròn Thời Gian Kinh 06/12 87 00516 NGUYỄN VĂN NGHĨA Nam 06/06/2018 05 01 2019 1972 350991617 27/04/2010 An Giang 12-06-2018 12-06-2019 11-06-2020 12-06-2018 12 06 2019 11 06 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Mỹ An, Nhơn Mỹ, Chợ Mới, An Giang Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Thời Gian Kinh không 88 00537 LÊ THỊ HƯƠNG Nữ 26/06/2018 12 10 2020 1974 340878843 16/09/2014 Đồng Tháp 02-07-2018 02-07-2019 01-07-2020 01-07-2020 02 07 2019 01 07 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Khóm 5, An Thạnh, TX Hồng Ngự, Đồng Tháp Khoan mộng Công nhân Đứng máy rô tơ Đồng Tháp Kinh 01686678605 không 89 00539 HÀ LONG BIÊN Nam 01/07/2018 05 01 2019 20/03/1974 271583242 23/12/2011 Đồng Nai 07-07-2018 07-07-2019 06-07-2020 07-07-2018 07 07 2019 06 07 2020 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 50,000 - 436,000 - 5,455,000 5,019,000 12 12 Quảng Lộc, Quảng Tiến, Trảng Bom, Đồng Nai Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Đồng Nai Kinh PTTH 12/12 90 00541 LÊ THỊ KHANH Nữ 03/07/2018 05 01 2019 16/12/1979 371432811 24/06/2015 Kiên Giang 09-07-2018 09-07-2019 08-07-2020 09-07-2018 09 07 2019 08 07 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Lô 15 A, Hưng Yên, An Biên, Kiên Giang Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, sử dụng keo Kiên Giang Kinh 09/12 91 00595 NGUYỄN THỊ ĐẸT Nữ 20/08/2018 12/06/1985 352137967 23/10/2017 An Giang 27-08-2018 27-08-2019 26-08-2020 27-08-2018 27 08 2019 26 08 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Long Hiệp, Long An, Tân Châu, An Giang Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp An Giang Kinh 06/12 92 00624 VÕ NHƯ Ý Nữ 18/09/2018 05 01 2019 1988 381307986 05/07/2003 Cà Mau 24-09-2018 24-09-2019 23-09-2020 24-09-2018 24 09 2019 23 09 2020 Không thời hạn B.12 2 Thời hạn 1 năm 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Ấp xóm Sở, Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Thời Gian Kinh THCS 09/12 93 00627 LÊ THỊ THÙY DUNG Nữ 18/09/2018 05 01 2019 01/01/1987 352209009 12/05/2009 An Giang 24-09-2018 24-09-2019 23-09-2020 24-09-2018 24 09 2019 23 09 2020 Không thời hạn B.12 2 Thời hạn 1 năm 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Vĩnh Bình, Vĩnh Trường, An Phú, An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Thời Gian Kinh 08/12 94 00633 PHẠM VĂN TRUNG Nam 25/09/2018 06 07 2020 25/02/1998 366153845 11/09/2018 Sóc Trăng 01-10-2018 01-10-2019 01-10-2020 01/10/2018 01 10 2019 01 10 2020 Không thời hạn B.14 2 Thời hạn 1 năm 5,901,000 - - 390,000 - - 6,291,000 5,901,000 14 14 Phước Thới B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Nhúng dầu Tổ phó Quản lý Sóc Trăng Kinh 09/12 95 00645 LÊ TRỌNG NHÂN Nam 27/09/2018 05 01 2019 01/01/1976 366343804 19/03/2018 Sóc Trăng 03-10-2018 03-10-2019 02-10-2020 03-10-2018 03 10 2019 02 10 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phước An B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương Thời Gian Kinh không 96 00646 PHẠM THỊ HẢO Nữ 27/09/2018 05 01 2019 01/01/1981 365196060 19/03/2018 Sóc Trăng 03-10-2018 03-10-2019 02-10-2020 03-10-2018 03 10 2019 02 10 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phước An B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, sử dụng keo Thời Gian Kinh không 97 00689 DANH ĐÀNH Nam 29/10/2018 1989 363638661 21/06/2007 Hậu Giang 05-11-2018 05-11-2019 04-11-2020 05 11 2019 04 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - 500,000 - - 5,721,000 5,221,000 14 14 Vị Thủy, Vị Thủy, Hậu Giang Chậu hoa Công nhân Đứng máy âm dương, chỉnh máy Hậu Giang Khơ me 09/12 98 00690 NGUYỄN HOÀI HƯNG Nam 01/11/2018 10/01/1987 225602256 25/08/2011 Khánh Hòa 07-11-2018 07-11-2019 06-11-2020 07 11 2019 06 11 2020 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 - - 436,000 - 5,405,000 4,969,000 12 12 Thôn Tây Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh THCS 09/12 99 00698 NGUYỄN THỊ NHẢN Nữ 01/11/2018 01/01/1969 370758768 19/03/2019 Kiên Giang 07-11-2018 07-11-2019 06-11-2020 07 11 2019 06 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Khoan mộng Công nhân Đứng máy rô tơ Kinh 07/12 100 00704 HUỲNH THANH LÂM Nam 01/11/2018 1974 370806217 21/07/2010 Kiên Giang 07-11-2018 07-11-2019 06-11-2020 07 11 2019 06 11 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Sơ chế Công nhân Xếp nan Kinh không 101 00712 NGUYỄN THỊ KIM HOA Nữ 16/11/2018 14/03/1983 225461272 23/08/2018 Khánh Hòa 22-11-2018 22-11-2019 21-11-2020 22 11 2019 21 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Thôn Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 09/12 102 00713 NGUYỄN PHI HOÀNG Nam 20/11/2018 12/02/1980 225060479 21/06/2012 Khánh Hòa 26-11-2018 26-11-2019 25-11-2020 26 11 2019 25 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - 500,000 - - 5,721,000 5,221,000 14 14 Thôn Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy CNC, chỉnh máy Kinh 09/12 103 00714 NGÔ PHỤNG HIỆP Nam 20/11/2018 01/01/1971 370537814 12/02/2018 Kiên Giang 26-11-2018 26-11-2019 25-11-2020 26 11 2019 25 11 2020 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Thạnh Tân, Thạnh Hưng, Giồng Riềng, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy Ripsaw Kinh 09/12 104 00716 TRƯƠNG THỊ TUYỀN Nữ 21/11/2018 1977 351239018 16/05/2013 An Giang 27-11-2018 27-11-2019 26-11-2020 27 11 2019 26 11 2020 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Kiến Thuận 2, Kiến Thành, Chợ Mới, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Kinh 06/12 105 00722 NGUYỄN THANH PHONG Nam 01/12/2018 05 01 2019 20/07/1970 270920105 28/10/2006 Đồng Nai 07-12-2018 07-12-2019 06-12-2020 07-12-2018 07 12 2019 06 12 2020 Không thời hạn D.06 2 Không thời hạn 4,969,000 50,000 - 436,000 - 5,455,000 5,019,000 12 12 Bắc Hòa, Bắc Sơn, Trảng Bom, Đồng Nai Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Thời Gian Kinh 09/12 106 00738 LƯU ANH TẤN Nam 15/02/2019 08/07/1995 352236354 18/05/2010 An Giang 21-02-2019 21-02-2020 20-02-2021 21 02 2020 20 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Long Thạnh B, Long Thạnh, Tân Châu, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Sử dụng súng bắn đinh, vận hành máy ghép cao tần Kinh 12/12 107 00747 NGUYỄN THỊ KHIỂM Nữ 18/02/2019 01/01/1977 341876195 18/03/2014 Đồng Tháp 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.11 2 Không thời hạn 4,969,000 - - - - 4,969,000 4,969,000 12 12 Thống Nhất 2, Tân Công Chí, Tân Hồng, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Xếp nan Kinh 03/12 108 00748 NGÔ VĂN VŨ Nam 18/02/2019 04/01/1995 371614905 22/11/2017 Kiên Giang 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Thạnh Tân, Thạnh Hưng, Giồng Riềng, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Kinh 09/12 109 00749 ĐẶNG THỊ TUYẾT NGA Nữ 18/02/2019 1980 352394899 15/06/2012 An Giang 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phú Đức B, Phú Thạnh, Phú Tân, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy khoan, sử dụng keo Kinh 08/12 110 00759 VÕ HOÀNG PHÚC Nam 19/02/2019 02/01/1974 352269930 17/02/2011 An Giang 25-02-2019 25-02-2020 24-02-2021 25 02 2020 24 02 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Phú Đức B, Phú Thạnh, Phú Tân, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy ép cong Kinh THCS 09/12 111 00764 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ 02/03/2019 1980 370957680 03/02/2016 Kiên Giang 08-03-2019 07-03-2020 07-03-2021 07 03 2020 07 03 2021 Không thời hạn B.12 2 Không thời hạn 5,221,000 - - - - - 5,221,000 5,221,000 14 14 Mương 40, Tây Yên A, An Biên, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 07/12 112 00771 PHAN THỊ DUNG Nữ 18/03/2019 05/02/1994 215273145 22/09/2008 Bình Định 25-03-2019 24-03-2020 24-03-2021 24 03 2020 24 03 2021 Không thời hạn B.14 4 Không thời hạn 6,197,000 - - 600,000 - - 6,797,000 6,197,000 12 12 Mỹ Lộc, Phù Mỹ, Bình Định Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm, thống kê gỗ Kinh 11/12 113 00783 PHAN THỊ BÍCH TRÂM Nữ 01/04/2019 01 04 2019 06 04 2019 28/09/2000 092300004129 02/06/2016 Cần Thơ 08-04-2019 07-04-2020 07-04-2021 08-04-2019 07 04 2020 07 04 2021 Thời hạn 1 năm B.14 2 Thời hạn 1 năm 5,618,000 - - - - 5,618,000 5,618,000 12 12 Vĩnh Qui, Vĩnh Trinh, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ QC Nhân viên Kiểm hàng Thời Gian Kinh 10/12 114 00795 HUỲNH THỊ LƯỢM Nữ 14/05/2019 1978 351945875 31/10/2005 An Giang 20-05-2019 19-05-2020 19-05-2021 19 05 2020 19 05 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Long Châu 1, Thạnh Mỹ Tây, Châu Phú, An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh THCS 09/12 115 00803 PHẠM VĂN KHÁNH Nam 01/06/2019 12 10 2020 1993 366116046 26/02/2015 Sóc Trăng 07-06-2019 06-06-2020 06-06-2021 06-06-2020 06 06 2020 06 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Phước An B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy Tupi Kinh không 116 00808 LƯU VĂN TIẾN Nam 04/06/2019 01/01/1984 381326981 06/02/2018 Cà Mau 10-06-2019 09-06-2020 09-06-2021 09 06 2020 09 06 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Ấp 8, Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 09/12 117 00809 LÊ THÚY KIỀU Nữ 04/06/2019 16/07/1983 381319414 06/02/2018 Cà Mau 10-06-2019 09-06-2020 09-06-2021 09 06 2020 09 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ấp 8, Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đứng máy rút màng co, máy dán băng keo, đóng gói Kinh 09/12 118 00810 NGUYỄN THỊ XUYÊN Nữ 04/06/2019 1988 385334346 25/05/2010 Bạc Liêu 10-06-2019 09-06-2020 09-06-2021 09 06 2020 09 06 2021 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,618,000 5,618,000 5,618,000 14 14 Mỹ Tường 1, Hưng Phú, Phước Long, Bạc Liêu QC Công nhân Kiểm hàng tổ nhúng dầu Kinh 08/12 119 00812 LÊ VĂN LONG Nam 05/06/2019 15 08 2020 1978 351423447 07/10/2008 An Giang 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bình Chánh, Bình Long, Châu Phú, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh không 120 00814 TRẦN THỊ MỸ HÒA Nữ 05/06/2019 06/04/1989 225443944 25/08/2011 Khánh Hòa 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thôn Tây Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh không 121 00816 NGUYỄN HỮU LINH Nam 05/06/2019 22/04/1988 341316544 27/04/2020 Đồng Tháp 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Công Tạo, Bình Phú, Tân Hồng, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 09/12 122 00817 HỒ THỊ MỸ PHƯƠNG Nữ 05/06/2019 12 10 2020 22/02/1988 351985525 29/05/2006 An Giang 11-06-2019 10-06-2020 10-06-2021 10-06-2020 10 06 2020 10 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ấp 1, Vĩnh Xương, Tân Châu, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy ép vỉ Kinh không 123 00821 NGUYỄN MINH ĐÀNG Nam 06/06/2019 07/08/1995 381734700 04/03/2011 Cà Mau 12-06-2019 11-06-2020 11-06-2021 11 06 2020 11 06 2021 Thời hạn 1 năm B.13 1 Thời hạn 1 năm 5,835,000 - - 2,165,000 - - 8,000,000 5,835,000 12 12 Mỹ Tân, Trần Thới, Cái Nước, Cà Mau QC Tổ trưởng Quản lý Kinh 10/12 124 00822 BÙI THANH TIỀN Nam 06/06/2019 01/01/1975 341088679 15/01/2019 Đồng Tháp 12-06-2019 11-06-2020 11-06-2021 11 06 2020 11 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thống Nhất 2, Tân Công Chí, Tân Hồng, Đồng Tháp Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh PTTH 12/12 125 00828 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 07/06/2019 27/04/1978 092178002766 17/11/2017 Cần Thơ 13-06-2019 12-06-2020 12-06-2021 12 06 2020 12 06 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thới Hòa 2, Thới Thuận, Thốt Nốt, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 03/12 126 00830 TRẦN THỊ XUÂN Nữ 08/06/2019 01/01/1973 225206105 10/09/2016 Khánh Hòa 14-06-2019 13-06-2020 13-06-2021 13 06 2020 13 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan, sử dụng keo Kinh không 127 00837 NGUYỄN THỊ CHÍ Nữ 12/06/2019 20/08/1970 251288242 01/08/2018 Lâm Đồng 18-06-2019 17-06-2020 17-06-2021 17 06 2020 17 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn 4, Đức Phổ, Cát Tiên, Lâm Đồng Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan, sử dụng keo Kinh 09/12 128 00843 NGUYỄN VĂN QUYỀN Nam 17/06/2019 05/05/1984 162758361 26/02/2013 Nam Định 24-06-2019 23-06-2020 23-06-2021 23 06 2020 23 06 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Giao Phong, Giao Thủy, Nam Định Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh 09/12 129 00846 LƯƠNG THỊ HỒNG THY Nữ 24/06/2019 14/04/2000 366238929 07/05/2015 Sóc Trăng 01-07-2019 30-06-2020 01-07-2021 30 06 2020 01 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Phước Thọ B, Mỹ Phước, Mỹ Tú, Sóc Trăng Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 09/12 130 00852 NGUYỄN VĂN BUÔL Nam 27/06/2019 1975 340914080 10/05/2016 Đồng Tháp 03-07-2019 02-07-2020 02-07-2021 02 07 2020 02 07 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 Long Thạnh A, Long Khánh A, Hồng Ngự, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Kinh không 131 00856 NGUYỄN KIM DANH Nam 02/07/2019 28/02/1985 271711119 04/10/2017 Đồng Nai 08-07-2019 07-07-2020 07-07-2021 07 07 2020 07 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Kp3, p.Tân Tiến, Biên Hòa, Đồng Nai Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 09/12 132 00858 PHAN THỊ THÚY Nữ 02/07/2019 01/01/1971 225171514 16/03/2016 Khánh Hòa 08-07-2019 07-07-2020 07-07-2021 07 07 2020 07 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 2, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh không 133 00860 TRẦN TUYẾT NHUNG Nữ 03/07/2019 04/10/1969 351695868 12/04/2007 An Giang 09-07-2019 08-07-2020 08-07-2021 08 07 2020 08 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Long Quới, Long Giang, Chợ Mới, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy Ripsaw, sử dụng keo Kinh 06/12 134 00863 ĐẶNG MỸ LINH Nữ 09/07/2019 1980 365695663 17/06/2004 Sóc Trăng 15-07-2019 14-07-2020 14-07-2021 14 07 2020 14 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hòa Hưng, Búng Tàu, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 09/12 135 00864 VÕ VĂN BÀO Nam 09/07/2019 01/01/1976 364128675 06/02/2017 Hậu Giang 15-07-2019 14-07-2020 14-07-2021 14 07 2020 14 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 2 Thời hạn 1 năm 5,221,000 5,221,000 5,221,000 14 14 Búng Tàu, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nhúng dầu Công nhân Đứng máy li tâm Kinh 09/12 136 00871 NGUYỄN MINH SƠN Nam 23/07/2019 24/01/1980 370847299 20/12/2018 Kiên Giang 29-07-2019 28-07-2020 28-07-2021 28 07 2020 28 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đứng máy đóng phụ kiện, đóng gói Kinh 09/12 137 00872 LÊ THỊ HẠNH HOA XUÂN Nữ 23/07/2019 03/02/1982 370947362 20/09/2017 Kiên Giang 29-07-2019 28-07-2020 28-07-2021 28 07 2020 28 07 2021 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 09/12 138 00874 NGUYỄN VĂN TÝ Nam 24/07/2019 05/06/1974 225252887 07/05/2015 Khánh Hòa 30-07-2019 29-07-2020 29-07-2021 29 07 2020 29 07 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Thôn Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Đứng máy li tâm Kinh 08/12 139 00886 ĐẶNG THỊ MỸ NGÂN Nữ 12/08/2019 27/03/2000 197423245 18/04/2017 Quảng Trị 19-08-2019 18-08-2020 18-08-2021 18 08 2020 18 08 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 A Đang, A Ngo, Đakrông, Quảng Trị Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan, sử dụng keo Quảng Trị Kinh 12/12 140 00887 HỒ THỊ BÍCH TUYỀN Nữ 15/08/2019 13/10/1992 366305740 24/02/2017 Sóc Trăng 21-08-2019 20-08-2020 20-08-2021 20 08 2020 20 08 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 147, Kinh 30/04, p.6, Tp.Sóc Trăng, Sóc Trăng Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Sóc Trăng Kinh 09/12 141 00894 LÊ VĂN THỌ Nam 26/08/2019 1987 363544582 08/05/2017 Hậu Giang 03-09-2019 03-09-2020 03-09-2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Không thời hạn 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hiệp Hưng, Phụng Hiệp, Hậu Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh 06/12 142 00895 THÁI VỊ Nữ 26/08/2019 1988 364140584 26/04/2017 Hậu Giang 03-09-2019 03-09-2020 03-09-2021 Không thời hạn B.12 1 Không thời hạn 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hiệp Hưng, Phụng Hiệp, Hậu Giang Khoan mộng Công nhân Đứng máy khoan Kinh 06/12 143 00905 NGUYỄN VĂN THƠ Nam 17/09/2019 1980 365880596 15/02/2016 Sóc Trăng 23-09-2019 22-09-2020 22-09-2021 Không thời hạn B.12 1 Không thời hạn 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thạnh Ninh, Thạnh Thới Thuận, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kinh không 144 00907 TRẦN THỊ HUỆ Nữ 18/09/2019 1980 341802301 04/12/2012 Đồng Tháp 24-09-2019 23-09-2020 23-09-2021 Không thời hạn B.11 1 Không thời hạn 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Long Thạnh A, Long Khánh A, Hồng Ngự, Đồng Tháp Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Kinh 04/12 145 00921 CAO SỸ LỰC Nam 04/10/2019 28/08/1977 264217187 22/08/2019 Ninh Thuận 10-10-2019 09-10-2020 09-10-2021 09 10 2020 09 10 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Tân Lập 1, Lương Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận Nhúng dầu Công nhân Đứng máy li tâm Kinh 12/12 146 00927 NGUYỄN KIM ÉN Nữ 12/10/2019 1984 351598072 24/04/2013 An Giang 18-10-2019 17-10-2020 17-10-2021 17 10 2020 17 10 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 12/12 147 00935 CAO THỊ LUÔNG Nữ 23/10/2019 16/04/1987 225382190 21/09/2005 Khánh Hòa 29-10-2019 29-10-2020 29-10-2021 29 10 2020 29 10 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ninh Thủy, Ninh Hòa, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh THCS 09/12 148 00939 NGUYỄN THANH TUẤN EM Nam 28/10/2019 01/10/1999 341898697 14/08/2014 Đồng Tháp 04-11-2019 03-11-2020 03-11-2021 03 11 2020 03 11 2021 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 660,000 6,009,000 5,349,000 12 12 Ấp Tây, Tân Thạnh, Thanh Bình, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Tổ phó Quản lý Đồng Tháp Kinh 08/12 149 00941 NGUYỄN VĂN THIỆN Nam 31/10/2019 11/09/1982 271482217 16/08/2013 Đồng Nai 06-11-2019 05-11-2020 05-11-2021 05 11 2020 05 11 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Kinh THCS 09/12 150 00947 NGUYỄN THỊ TRANG ĐÀI Nữ 27/11/2019 15/11/2000 352735604 02/08/2019 An Giang 03-12-2019 02-12-2020 02-12-2021 02 12 2020 02 12 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Vĩnh Hòa, Lạc Quới, Tri Tôn, An Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh THCS 09/12 151 00954 VÕ VĂN LUÂN Nam 07/02/2020 1974 363722936 22/06/2009 Hậu Giang 13-02-2020 06-02-2021 06-02-2022 06 02 2021 06 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 Tân Phước Hưng, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Kinh không 152 00955 LÊ THỊ XUYẾN Nữ 07/02/2020 01/01/1973 363843417 26-02-2020 Hậu Giang 13-02-2020 06-02-2021 06-02-2022 06 02 2021 06 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 TT Búng Tàu, Phụng Hiệp, Hậu Giang Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Kinh không 153 00956 ĐỒNG VĂN TẤT Nam 07/02/2020 14/07/1976 092076001149 19/07/2016 Cần Thơ 13-02-2020 06-02-2021 06-02-2022 06 02 2021 06 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 12 KV Tân An, Thuận Hưng, Thốt Nốt, TP Càn Thơ Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Kinh 05/12 154 00958 TRẦN THỊ PHƯƠNG Nữ 12/02/2020 05/07/1994 187464470 05/06/2014 Nghệ An 18-02-2020 17-02-2021 17-02-2022 17 02 2021 17 02 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 600,000 5,949,000 5,349,000 12 12 Giai Xuân, Huyện Tân Kỳ, Nghệ An Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm Kinh THPT 09/12 155 00959 NGUYỄN MINH HÙNG Nam 19/02/2020 22/02/2004 372060833 21/12/2018 Kiên Giang 25-02-2020 24-02-2021 24-02-2022 24 02 2021 24 02 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 14 14 Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kinh 09/12 LÊ THỊ HẠNH HOA XUÂN 03/02/1982 370947362 20/09/2017 Kiên Giang Tân Quới, Tân Hiệp A, Tân Hiệp, Kiên Giang 156 00963 DIỆP THÙY THIÊN TRANG Nữ 26/05/2020 02/10/1992 079192006970 05/07/2018 Cục trưởng cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư 01-06-2020 01-06-2021 01-06-2022 01 06 2021 01 06 2022 Thời hạn 1 năm B.14 2 Thời hạn 1 năm 5,618,000 600,000 6,218,000 5,618,000 12 12 5/25 Hữu Nghị, Kp.3, Bình Thọ, Thủ Đức, Tp.HCM Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm, thống kê gỗ Tp.Hồ Chí Minh Kinh 12/12 157 00967 LÊ PHƯỚC SANG Nam 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 20/11/1989 351800315 25/06/2019 An Giang 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 11/12 158 00968 NGUYỄN THỊ BÉ LAN Nữ 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 21/01/1978 272580657 25/10/2012 Đồng Nai 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kinh không 159 00969 DƯƠNG VĂN NGHĨA Nam 01/06/2020 01 10 2020 06 06 2020 18/07/1992 352229500 03/02/2017 An Giang 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Vĩnh Phú, Vĩnh Hội Đông, An Phú, An Giang Bắn vít Công nhân Sử dung súng bắn vít, Bốc vỉ Kinh không 160 00970 VÕ NHƯ Á Nữ 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 1990 381655691 18/06/2009 Cà Mau 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 0943313665 09/12 161 00971 CAO THỊ BÍCH THẢO Nữ 01/06/2020 01 06 2020 06 06 2020 15/11/1991 225508687 04/01/2009 Khánh Hòa 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Ninh Thủy, Ninh Hòa, Khánh Hòa Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Kinh 09/12 162 00974 TRẦN THỊ NGỌC TRÂM Nữ 02/06/2020 02 06 2020 07 06 2020 17/09/1992 381623359 06/07/2018 Cà Mau 08-06-2020 08-06-2021 08-06-2022 08 06 2021 08 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Khánh Thuận, U Minh, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh không 163 00989 VÕ NGỌC HUYỀN Nữ 17/06/2020 17 06 2020 22 06 2020 01/01/1992 381892109 17/04/2015 Cà Mau 23-06-2020 23-06-2021 23-06-2022 23 06 2021 23 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Khánh Thuận, U Minh, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 05/12 164 00990 HUỲNH HOÀNG VŨ Nam 17/06/2020 06 07 2020 22 06 2020 09/09/1997 371755103 08/03/2016 Kiên Giang 23-06-2020 23-06-2021 23-06-2022 23/06/2020 23 06 2021 23 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 An Khương, Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kiên Giang Kinh 0378267394 09/12 165 00991 DANH TRIỀU Nam 20/06/2020 20 06 2020 25 06 2020 01/01/1983 363551404 07/10/2019 Hậu Giang 26-06-2020 26-06-2021 26-06-2022 26 06 2021 26 06 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Vị Thủy, Vị Thủy, Hậu Giang Sơ chế Công nhân Xếp nan Khơ me 06/12 166 00992 HUỲNH VIỆT HẢI Nam 22/06/2020 22 06 2020 27 06 2020 01/01/1989 381415575 17/04/2015 Cà Mau 29-06-2020 30-06-2021 30-06-2022 30 06 2021 30 06 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Khánh Thuận, U Minh, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Kinh 06/12 167 01002 TRẦN THỊ THỦY Nữ 01/07/2020 12 10 2020 25/10/1987 183553695 05/11/2017 Hà Tĩnh 07-07-2020 07-07-2021 07-07-2022 07-07-2020 07 07 2021 07 07 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 P.Bắc Hồng, Thị xã Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy đánh Finger Kinh 0874024289 168 01004 HOÀNG ANH VŨ Nam 01/07/2020 01/01/1967 211075766 02/04/2019 Quảng Ngãi 07-07-2020 07-07-2021 07-07-2022 07 07 2021 07 07 2022 Thời hạn 1 năm D.06 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 436,000 5,166,000 4,730,000 12 12 Nghĩa Hà, Tp.Quảng Ngãi, Quảng Ngãi Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Kinh 0933085075 12/12 169 01006 NGUYỄN THỊ LỆ THU Nữ 01/07/2020 24/07/1990 271984706 16/05/2019 Đồng Nai 07-07-2020 07-07-2021 07-07-2022 07 07 2021 07 07 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 600,000 5,949,000 5,349,000 12 12 Ấp 6, Phú Lợi, Định Quán, Đồng Nai Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm Kinh 0974237862 THPT 12/12 170 01009 NGUYỄN HỮU TÀI Nam 08/07/2020 1978 341500370 19/01/2018 Đồng Tháp 14-07-2020 14-07-2021 14-07-2022 14 07 2021 14 07 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bình Hòa Hạ, Thường Thới Hậu B, Hồng Ngự, Đồng Tháp Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kinh 0398340286 06/12 171 01012 LÝ THỊ NGỌC TRANG Nữ 14/07/2020 04/08/1996 272731666 06/03/2015 Đồng Nai 20-07-2020 20-07-2021 20-07-2022 20 07 2021 20 07 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Ấp 3, Thanh Sơn, Định Quán, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kinh 0378030117 09/12 172 01018 NGUYỄN THỊ NGA Nữ 21/07/2020 12 10 2020 26 07 2020 06/10/1991 250818122 17/07/2017 Lâm Đồng 27-07-2020 27-07-2021 27-07-2022 27-07-2020 27 07 2021 27 07 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Xã Tiên Hoàng, Cát Tiên, Lâm Đồng Khoan mộng Công nhân Đứng máy khoan Lâm Đồng Kinh 09/12 173 01020 LỮ THỊ TRANG Nữ 23/07/2020 23 07 2020 28 07 2020 19/10/1998 381812715 20/03/2013 Cà Mau 29-07-2020 29-07-2021 29-07-2022 29 07 2021 29 07 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Hưng Tây, Huyện Phú Tân, Tỉnh Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh 07/12 174 01027 TRẦN NGỌC THẮNG Nam 21/08/2020 21 08 2020 26 08 2020 23/07/1987 231228614 21/01/2019 Gia Lai 27-08-2020 27-08-2021 27-08-2022 27 08 2021 27 08 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 12 Phường Yên Thế, Thành phố Pleiku, Gia Lai QC Công nhân Kiểm hàng Gia Lai Kinh 0974917452 Trung học chuyên nghiệp 175 01030 LÊ THỊ THU VÂN Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 07/06/1979 225060378 18/08/2017 Khánh Hòa 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đông Nam, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Đóng gói Công nhân Đóng gói Phú Yên Kinh 0868334094 09/12 176 01031 TRẦN KIM QUYÊN Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 23/04/1998 381852953 12/06/2014 Cà Mau 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Lộc Bắc, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh 0823708524 08/12 177 01032 TRẦN TUYẾT SƯƠNG Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 12/02/1996 381843885 12/02/2014 Cà Mau 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Phú, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh 0944502952 09/12 178 01033 ĐẶNG THỊ CẨM VÂN Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 01/01/1982 371031472 21/01/2020 Kiên Giang 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đông Tiến, Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kiên Giang Kinh 070438025 05/12 179 01034 THÁI VĂN ANH Nam 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 01/01/1983 341143999 18/04/2018 Đồng Tháp 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Phú Xuân, Phú Đức, Tam Nông, Đồng Tháp Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Đồng Tháp Kinh 0363092561 09/12 180 01035 NGUYỄN THỊ THU Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 17/03/2001 197455540 16/10/2018 Quảng Trị 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Khu Phố 8, TT Gio Linh, Gio Linh, Quảng Trị Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Quảng Trị Kinh 0333404970 12/12 181 01036 NGUYỄN THỊ MƠ Nữ 03/09/2020 12 10 2020 08 09 2020 20/02/1991 197264140 19/02/2008 Quảng Trị 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09-09-2020 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 TT Gio Linh, Gio Linh, Quảng Trị Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy ép vỉ Quảng Trị Kinh 0382022133 07/12 182 01037 TRẦN THỊ MỸ HƯƠNG Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 22/08/1999 352448270 24/04/2018 An Giang 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Mỹ Long 2, Mỹ Hòa Hưng, Long Xuyên, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh 0399138516 09/12 183 01039 PHAN THỊ CHÓT Nữ 03/09/2020 03 09 2020 08 09 2020 1972 225177047 27/05/2008 Khánh Hòa 09-09-2020 09-09-2021 09-09-2022 09 09 2021 09 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Thừa Thiên Huế Kinh 0396015125 184 01040 NGUYỄN PHI LÂN Nam 04/09/2020 04 09 2020 09 09 2020 20/02/1999 264534558 28/07/2016 Ninh Thuận 10-09-2020 10-09-2021 10-09-2022 10 09 2021 10 09 2022 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 750,000 6,099,000 5,349,000 12 12 Gò Đền, Tân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận QC Công nhân Kiểm hàng Ninh Thuận Kinh 0359291853 12/12 185 01041 NGUYỄN THÀNH DÂN Nam 04/09/2020 12 10 2020 09 09 2020 07/07/2002 372009672 16/01/2018 Kiên Giang 10-09-2020 10-09-2021 10-09-2022 10 09 2021 10 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Đông Tiến, Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Kiên Giang Kinh 0702824353 08/12 186 01046 THIÊN SANH KIẾM Nam 11/09/2020 12 10 2020 01/01/1984 264235642 30/08/2018 Ninh Thuận 17-09-2020 17-09-2021 17-09-2022 17 09 2021 17 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Vụ Bổn, Phước Ninh, Thuận Nam, Ninh Thuận Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Ninh Thuận Chăm 0387786584 187 01050 HÀ XUÂN TÂM Nam 15/09/2020 12 10 2020 1968 225206191 30/10/2014 Khánh Hòa 21-09-2020 21-09-2021 21-09-2022 21 09 2021 21 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 2, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Khánh Hòa Kinh 0364267147 04/12 188 01054 NGUYỄN HOÀNG HÂN Nam 18/09/2020 18 09 2020 23 09 2020 01/08/1985 225330512 04/10/2008 Khánh Hòa 24-09-2020 24-09-2021 24-09-2022 24 09 2021 24 09 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 250,000 5,219,000 4,969,000 14 14 Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hòa Khoan mộng Công nhân Đứng máy cắt, chỉnh máy Khánh Hòa Kinh 09/12 189 01062 LÊ QUỐC THẮNG Nam 23/09/2020 1981 311667667 26/05/2008 Tiền Giang 29-09-2020 29-09-2021 29-09-2022 29 09 2021 29 09 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Hòa Khánh, Cái Bè, Tiền Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Tiền Giang Kinh 0987012691 09/12 190 01066 HUỲNH THỊ SƯƠNG Nữ 26/09/2020 08/03/1976 225461249 16/03/2016 Khánh Hòa 02-10-2020 02-10-2021 02-10-2022 02 10 2021 02 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thôn Tây Nam 2, Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Khánh Hòa Kinh 0365768451 05/12 191 01068 NGUYỄN THỊ TRANG Nữ 29/09/2020 01/03/1986 381518309 23/03/2007 Cà Mau 05-10-2020 05-10-2021 05-10-2022 05 10 2021 05 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Rạch Chèo, Phú Tân, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh 0916245015 192 01071 THẠCH NGHÉT Nam 29/09/2020 01/01/1979 365224351 12/09/2016 Sóc Trăng 05-10-2020 05-10-2021 05-10-2022 05 10 2021 05 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 An Hòa 2, Thạnh Thới An, Trần Đề, Sóc Trăng Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Sóc Trăng Kinh 0785480212 09/12 193 01074 NGUYỄN THỊ HẢI Nữ 01/10/2020 30/06/1991 183691586 14/03/2006 Hà Tĩnh 07-10-2020 07-10-2021 07-10-2022 07 10 2021 07 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thanh Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy đánh Finger Hà Tĩnh Kinh 12/12 194 01077 PHẠM THỊ LIÊN Nữ 03/10/2020 19/08/1981 371317186 12/08/2020 Kiên Giang 09-10-2020 09-10-2021 09-10-2022 09 10 2021 09 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Mương 40, Tây Yên A, An Biên, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Kiên Giang Kinh 195 01081 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 07/10/2020 20/11/1974 272776038 18/09/2015 Đồng Nai 13-10-2020 09-10-2021 09-10-2022 09 10 2021 09 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Phú Sơn, Bắc Sơn, Trảng Bom, Đồng Nai Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Đồng Nai Kinh 0399771516 09/12 196 01082 THÁI DUY KHÁNH Nam 07/10/2020 31/12/1998 381875964 25/11/2014 Cà Mau 13-10-2020 09-10-2021 09-10-2022 09 10 2021 09 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Khánh Bình Đông, Trần Văn Thời, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh 0823735514 12/12 197 01086 HUỲNH THỊ KIM PHƯỢNG Nữ 13/10/2020 08/08/1983 351478986 04/05/2018 An Giang 19-10-2020 19-10-2021 19-10-2022 19 10 2021 19 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 An Khương, Hội An, Chợ Mới, An Giang Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp An Giang Kinh 05/12 198 01087 PHAN HỮU PHÚC Nam 13/10/2020 1974 225102523 06/03/2015 Khánh Hòa 19-10-2020 19-10-2021 19-10-2022 19 10 2021 19 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thủy Đầm, Ninh Thủy, Ninh Hòa, Khánh Hòa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Khánh Hòa Kinh 0348860373 05/12 199 01091 NGUYỄN THỊ MỸ NƯƠNG Nữ 17/10/2020 1985 312191920 12/11/2016 Tiền Giang 23-10-2020 23-10-2021 23-10-2022 23 10 2021 23 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Mỹ Tường, Mỹ Đức Tây, Cái Bè, Tiền Giang Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Đồng Tháp Kinh 0963700121 06/12 200 01092 ĐÀO KIM THÙY Nữ 17/10/2020 01/01/1994 381667834 08/05/2019 Cà Mau 23-10-2020 23-10-2021 23-10-2022 23 10 2021 23 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Tân Hiệp, An Xuyên, TP.Cà Mau, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh 0326253308 09/12 201 01094 NGUYỄN VĂN GIỎI Nam 20/10/2020 1981 370960358 21/03/2016 Kiên Giang 26-10-2020 26-10-2021 26-10-2022 26 10 2021 26 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 1,000,000 5,969,000 4,969,000 14 14 Đông Tiến, Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Kiên Giang Kinh 0903200675 09/12 202 01096 DIỆP THỊ NHIẾM Nữ 20/10/2020 15/04/1994 381821949 14/04/2015 Cà Mau 26-10-2020 26-10-2021 26-10-2022 26 10 2021 26 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Viên An, Ngọc Hiển, Cà Mau Khoan mộng Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh 0944849940 06/12 203 01097 DƯƠNG VŨ LINH Nam 20/10/2020 1992 385716422 09/05/2013 Bạc Liêu 26-10-2020 26-10-2021 26-10-2022 26 10 2021 26 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 500,000 5,469,000 4,969,000 14 14 Ấp 23, Phong Thạnh, Giá Rai, Bạc Liêu Khoan mộng Công nhân Đứng máy CNC, chỉnh máy Bạc Liêu Kinh 0941475848 05/12 204 01099 LÊ NGỌC HẢI Nam 22/10/2020 24/11/1999 362541299 10/11/2014 Cần Thơ 28-10-2020 28-10-2021 28-10-2022 28 10 2021 28 10 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Cần Thơ Kinh 0367338426 09/12 205 01100 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Nam 24/10/2020 01/01/1978 285248527 13/10/2020 Bình Phước 30-10-2020 30-10-2021 30-10-2022 30 10 2021 30 10 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 500,000 5,469,000 4,969,000 14 14 Thôn 2, Đức Liễu, Bù Đăng, Bình Phước Lò sấy Công nhân Vận hành và trực lò sấy Tiền Giang Kinh 0886621141 05/12 206 01101 TRẦN THỊ TÂM Nữ 28/10/2020 15/07/1970 225602840 02/08/2018 Khánh Hòa 03-11-2020 03-11-2021 03-11-2022 03 11 2021 03 11 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Đóng gói Công nhân Đóng gói Khánh Hòa Kinh 0368115760 09/12 207 01103 PHẠM VĂN QUAN Nam 02/11/2020 1976 311491045 14/07/2012 Tiền Giang 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.13 5 Thời hạn 1 năm 7,099,000 2,910,000 10,009,000 7,099,000 12 12 Muôn Nghiệp, Bình Đông, Thị xã Gò Công, Tiền Giang Lắp ráp bàn ghế Tổ trưởng Quản lý Tiền Giang Kinh 0932898554 09/12 208 01104 NGUYỄN THỊ HỒNG Nữ 02/11/2020 1973 370806218 21/07/2010 Kiên Giang 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt Kiên Giang Kinh 05/12 209 01105 TRƯƠNG THỊ TUYẾT Nữ 03/11/2020 08/09/1985 331881879 20/06/2016 Vĩnh Long 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Bình Quí, Ngãi Tứ, Tam Bình, Vĩnh Long Bắn vít Công nhân Sử dụng súng bắn vít Vĩnh Long Kinh 09/12 210 01106 LA VĂN SƠN Nam 03/11/2020 01/01/1992 352526798 22/07/2020 An Giang 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Khánh Hoà, Khánh An, An Phú, An Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói An Giang Kinh 09/12 211 01108 TRẦN THỊ THANH HOÀNG Nữ 03/11/2020 10/07/1979 211632900 20/04/2010 Bình Định 09-11-2020 09-11-2021 09-11-2022 09 11 2021 09 11 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Mỹ Châu, Phù Mỹ, Bình Định Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Bình Định Kinh 0377272755 05/12 212 01109 HỒ MINH CẢNH Nam 04/11/2020 16/08/1984 381640878 22/06/2009 Cà Mau 10-11-2020 10-11-2021 10-11-2022 10 11 2021 10 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Đất Mới, Năm Canh, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh 05/12 213 01116 HOÀNG ĐỨC BÌNH Nam 11/11/2020 11 11 2020 16 11 2020 19/06/1993 073336434 08/03/2013 Hà Giang 17-11-2020 17-11-2021 17-11-2022 17 11 2021 17 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 14 Tiên Yên, Quang Bình, Hà Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Tày 214 01118 ĐẶNG THỊ MAI Nữ 19/11/2020 29/03/1968 225606258 19/05/2012 Khánh Hòa 25-11-2020 25-11-2021 25-11-2022 25 11 2021 25 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tạp vụ Nhân viên Dọn dẹp vệ sinh nhà xưởng Khánh Hòa Kinh Không 0387874608 05/12 215 01119 TRẦN VĂN TÈO Nam 23/11/2020 26/07/1997 225630932 06/02/2020 Khánh Hòa 30-11-2020 30-11-2021 30-11-2022 30 11 2021 30 11 2022 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 14 Thôn Tây Nam 1, Xã Đại Lãnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt Khánh Hòa Kinh Không 0766822726 02/12 216 01123 KIỀU THỊ THUÝ Nữ 09/12/2020 09 12 2020 14 12 2020 1977 371843159 08/09/2016 Kiên Giang 15-12-2020 15-12-2021 15-12-2022 15 12 2021 15 12 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Kp.Vĩnh Phước 2, TT.Vĩnh Thuận, Vĩnh Thuận, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan 0986000726 09/12 217 01126 PHẠM THỊ NGỌC HUYỀN Nữ 15/12/2020 15 12 2020 20 12 2020 28/09/2001 092301007746 27/02/2019 Cần Thơ 21-12-2020 21-12-2021 21-12-2022 21 12 2021 21 12 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Trường Phú A, Trường Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói Cần Thơ Kinh Không 0964987511 05/12 218 01127 DANH ĐIỆP Nam 21/12/2020 1974 370754386 17/06/2015 Kiên Giang 28-12-2020 28-12-2021 28-12-2022 28 12 2021 28 12 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Cái Nhum, Phong Động, Vĩnh Thuận, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kiên Giang Khơ me Không 0986000726 06/12 219 01131 TRẦN THANH HẬU Nam 22/02/2021 22 02 2021 27 02 2021 08/03/1995 215555040 07/05/2016 Bình Định 01-03-2021 01-03-2022 01-03-2023 01 03 2022 01 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Mỹ An, Phù Mỹ, Bình Định Phụ cơ điện Công nhân Phụ các công việc theo hướng dẫn của nhân viên cơ điện Bình Định Kinh Không 0367596490 07/12 220 01133 HỒ THỊ BÍCH THÙY Nữ 23/02/2021 23 02 2021 28 02 2021 05/10/1999 381910838 08/03/2016 Cà Mau 01-03-2021 01-03-2022 01-03-2023 01 03 2022 01 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Đất Mới, Năm Canh, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh Không 0968854805 08/12 221 01134 Y MÉT Nữ 23/02/2021 23 02 2021 28 02 2021 18/10/1984 233075300 11/01/2016 Kon Tum 01-03-2021 01-03-2022 01-03-2023 01 03 2022 01 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Văn Lem, Đăk Tô, Kom Tum Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Kon Tum Xê Đăng Không 0345902423 6221223062 09/12 222 01136 MAI VĂN QUÍ Nam 24/02/2021 24 02 2021 01 03 2021 01/01/1990 352143573 04/12/2020 An Giang 02-03-2021 02-03-2022 02-03-2023 02 03 2022 02 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Vĩnh Qưới, Vĩnh An, Châu Thành, An Giang Nguyên liệu Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh Hòa Hảo 0376372769 05/12 223 01137 NGUYỄN THỊ NGỌC HƯƠNG Nữ 24/02/2021 24 02 2021 01 03 2021 03/05/2002 372060475 13/11/2018 Kiên Giang 02-03-2021 02-03-2022 02-03-2023 02 03 2022 02 03 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A KP Đông Tiến, TT.Tân Hiệp, Tân Hiệp, Kiên Giang Thống kê Nhân viên Thống kê sản phẩm Kiên Giang Kinh Phật Giáo 0798089902 11/12 224 01140 HUỲNH HOÀI PHONG Nam 24/02/2021 24 02 2021 01 03 2021 01/01/1990 371691714 03/02/2020 Kiên Giang 02-03-2021 02-03-2022 02-03-2023 02 03 2022 02 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Thạnh Trung, Thạnh Hưng, Giồng Riềng, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cảo ghép Kiên Giang Kinh Không 05/12 225 01141 CHÂU MINH HÙNG Nam 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 16/09/1999 381860342 05/06/2014 Cà Mau 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Khóm 6, Tân Thành, TP. Cà Mau, Cà Mau Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh Không 0943005481 05/12 226 01142 NGUYỄN VĂN BÌNH Nam 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 1976 351242253 06/10/2006 An Giang 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Long Hòa, Long Điền B, Chợ Mới, An Giang Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh Hòa Hảo 0963950313 09/12 227 01143 NGUYỄN THỊ THÚY YÊN Nữ 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 1983 370973022 20/08/2015 An Giang 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Phước Hòa, Mong Thọ B, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh Không 0378119177 05/12 228 01144 PHAN VĂN GIANG Nam 26/02/2021 26 02 2021 03 03 2021 1980 370846476 07/05/2012 Kiên Giang 04-03-2021 04-03-2022 04-03-2023 04 03 2022 04 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Minh Hòa, Châu Thành, Kiên Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Kiên Giang Kinh Không 0949061434 06/12 229 01145 NGUYỄN THỊ THU HÀ Nữ 01/03/2021 01 03 2021 06 03 2021 16/02/1986 351810099 04/11/2015 An Giang 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Châu Thới 1, Châu Phú B, Châu Đốc, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh Phật Giáo 0367761278 09/12 230 01146 PHAN THỊ THU SƠN Nữ 02/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 25/05/1997 225676565 23/10/2020 Khánh Hòa 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Ninh Ích, Ninh An, TX.Ninh Hòa, Khánh Hòa Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Khánh Hòa Kinh Không 0944458806 06/12 231 01147 LỮ HOÀI BẢO Nam 02/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 21/10/2002 381997461 13/09/2019 Cà Mau 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 - Tân Lộc, Thới Bình, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh Không 0947414644 09/12 232 01148 HUỲNH VĂN THỦY Nam 02/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 1980 351854565 24/08/2015 An Giang 08-03-2021 08-03-2022 08-03-2023 08 03 2022 08 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Bình Phú 1, Bình Hòa, Châu Thành, An Giang Nguyên liệu Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh Hòa Hảo 0965139887 05/12 233 01149 LÊ PHƯỚC HIẾU Nam 03/03/2021 02 03 2021 07 03 2021 1991 352038702 26/06/2019 An Giang 09-03-2021 09-03-2022 09-03-2023 09 03 2022 09 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng An Giang Kinh Cao Đài 039422619 05/12 234 01150 NGUYỄN MINH PHƯỚC Nam 04/03/2021 04 03 2021 09 03 2021 01/01/1977 225072303 18/02/2017 Khánh Hòa 10-03-2021 10-03-2022 10-03-2023 10 03 2022 10 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Thôn Hải Triều, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hòa Nguyên liệu Công nhân Đứng máy bào, đứng máy cắt Khánh Hòa Kinh Không 0782519311 07/12 235 01152 DƯƠNG THỊ THƯƠNG Nữ 04/03/2021 04 03 2021 09 03 2021 12/04/1982 225256376 15/03/2018 Khánh Hòa 10-03-2021 10-03-2022 10-03-2023 10 03 2022 10 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Thôn Hải Triều, Vạn Long, Vạn Ninh, Khánh Hòa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Khánh Hòa Kinh Không 0935866535 08/12 236 01153 NGUYỄN THỊ LỢI Nữ 05/03/2021 20/10/1985 197142483 27/06/2017 Quảng Trị 11-03-2021 11-03-2022 11-03-2023 11 03 2022 11 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A KP9, TT.Gio Linh, Gio Linh, Quảng Trị Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Quảng Trị Kinh Không 0914645550 09/12 237 01154 NGUYỄN THỊ HUỆ Nữ 08/03/2021 08 03 2021 13 03 2021 19/06/1987 172770429 22/02/2005 Thanh Hóa 14-03-2021 14-03-2022 14-03-2023 14 03 2022 14 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Hoằng Châu, Hoằng Hóa, Thanh Hóa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Thanh Hóa Kinh Không 0382261363 05/12 238 01155 NGUYỄN THỊ TRANG Nữ 11/03/2021 11 03 2021 16 03 2021 1972 361865476 08/04/2014 Cần Thơ 17-03-2021 17-03-2022 17-03-2023 17 03 2022 17 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Xuân Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Cần Thơ Kinh Không 0797519534 05/12 239 01156 NGUYỄN VĂN HOÀNG Nam 11/03/2021 01 04 2021 1969 361406407 18/05/2010 Cần Thơ 17-03-2021 17-03-2022 17-03-2023 17-03-2021 17 03 2021 17 03 2021 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Xuân Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Cần Thơ Kinh Thiên Chúa 0899153045 05/12 240 01162 TRẦN MINH THƠI Nam 13/03/2021 05/01/2001 364092164 25/09/2018 Hậu Giang 19-03-2021 19-03-2022 19-03-2023 19 03 2022 19 03 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A Vĩnh Thuận Tây, Vị Thủy, Hậu Giang QC Nhân viên Kiểm hàng Hậu Giang Kinh Không Chứng chỉ nghề 09/12 241 01164 VÕ THÀNH TÍNH Nam 16/03/2021 01 04 2021 1980 381227007 17/06/2001 Cà Mau 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22-03-2021 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Xóm Sở, Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Khoan mộng Công nhân Đứng máy cắt Cà Mau Kinh Không 0372742543 05/12 242 01165 NGUYỄN NGỌC HÂN Nữ 16/03/2021 16 03 2021 21 03 2021 01/01/1983 381943108 16/08/2016 Cà Mau 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Hồ Thị Kỷ, Thới Bình, Cà Mau Khoan mộng Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh Không 0838344434 05/12 243 01167 LO THỊ NGA Nữ 16/03/2021 16 03 2021 21 03 2021 26/04/1969 186027897 22/02/2018 Nghệ An 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Châu Cường, Qùy Hợp, Nghệ An Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Nghệ An Thái 7516051072 0815742363 06/12 244 01168 SẦM VĂN QUANG Nam 16/03/2021 16 03 2021 21 03 2021 16/06/1972 186124746 30/06/2016 Nghệ An 22-03-2021 22-03-2022 22-03-2023 22 03 2022 22 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Châu Cường, Qùy Hợp, Nghệ An Lắp ráp bàn ghế Công nhân Lắp ráp Nghệ An Thái 7516006104 0815742363 07/12 245 01170 TRẦN HỮU DUY Nam 18/03/2021 01 04 2021 06/06/2002 382025578 10/05/2019 Cà Mau 24-03-2021 24-03-2022 24-03-2023 24-03-2021 24 03 2022 24 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Trí Phải, Thới Bình, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy bào Cà Mau Kinh Không 0828768442 09/12 246 01172 TRẦN MINH THẢNH Nam 18/03/2021 18 03 2021 23 03 2021 10/11/1998 363901024 05/09/2018 Hậu Giang 24-03-2021 24-03-2022 24-03-2023 24 03 2022 24 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Vĩnh Thuận Tây, Vị Thủy, Hậu Giang Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Hậu Giang Kinh Không 0359933872 09/12 247 01173 NGUYỄN THỊ HÙY Nữ 20/03/2021 20 03 2021 25 03 2021 06/06/1974 001174017395 08/05/2018 Hà Nội 26-03-2021 26-03-2022 26-03-2023 26 03 2022 26 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Tân An, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Hà Nội Kinh Không 0965490622 07/12 248 01175 LÊ PHƯỚC HẬU Nam 22/03/2021 01 04 2021 04/08/1996 352446091 23/04/2013 An Giang 29-03-2021 29-03-2022 29-03-2023 29-03-2021 29 03 2022 29 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Bắc Sơn, Núi Sập, Thoại Sơn, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Đứng máy cắt An Giang Kinh 0386346372 10/12 249 01176 NGUYỄN THỊ YẾN MỸ Nữ 22/03/2021 17/05/1997 241921299 10/05/2018 Đăk Lăk 29-03-2021 29-03-2022 29-03-2023 29 03 2022 29 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A TDP 10 Khánh Xuân, Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Đăk Lăk Kinh 0328764024 09/12 250 01177 CAO THỊ NGỌC TRINH Nữ 22/03/2021 20/10/1973 351792095 26/04/2012 An Giang 29-03-2021 29-03-2022 29-03-2023 29 03 2022 29 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Long Quới, Long Giang, Chợ Mới, An Giang Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan An Giang Kinh 0355744459 08/12 251 01179 VÕ VĂN NHI Nam 24/03/2021 01 04 2021 09/03/1991 341613267 13/05/2015 Đồng Tháp 30-03-2021 30-03-2022 30-03-2023 30-03-2021 30 03 2022 30 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Định Thành, Định Hòa, Lai Vung, Đồng Tháp Chậu hoa Công nhân Đứng máy cắt Đồng Tháp Kinh 0818385854 09/12 252 01180 LÊ THANH SĨ Nam 24/03/2021 24 03 2021 29 03 2021 12/12/1975 092075002065 19/09/2017 Cần Thơ 30-03-2021 30-03-2022 30-03-2023 30 03 2022 30 03 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Thới Bình, Xuân Thắng, Thới Lai, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói Cần Thơ Kinh 0817271433 05/12 253 01181 NGUYỄN THỊ VÂN Nữ 24/03/2021 24 03 2021 29 03 2021 01/01/1976 092176001826 19/06/2017 Cần Thơ 30-03-2021 30-03-2022 30-03-2023 30 03 2022 30 03 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Thới Hiệp A, Thị trấn Thới Lai, Thới Lai, Cần Thơ Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Cần Thow Kinh 0817271433 05/12 254 01182 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 27/03/2021 27 03 2021 01 04 2021 13/02/1985 241030828 03/12/2020 Đăk Lăk 02-04-2021 02-04-2022 02-04-2023 02 04 2022 02 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,618,000 500,000 6,118,000 5,618,000 14 #N/A Thôn Thanh Xuân, Ea Kênh, Krông Păc, Đăk Lăk QC Nhân viên Kiểm hàng Đăk Lăk Kinh Không 0945894772 12/12 sk 255 01184 NGUYỄN VĂN DỮNG Nam 27/03/2021 27 03 2021 01 04 2021 01/01/1994 362382505 05/08/2009 Cần Thơ 02-04-2021 02-04-2022 02-04-2023 02 04 2022 02 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Định Môn, Thới Lai, Cần Thơ Xe nâng Công nhân Vận hành xe nâng Cần Thơ Kinh Không 0589648914 06/12 256 01185 THÁI CÔNG TUẤN Nam 01/04/2021 30/08/1975 183020525 31/08/2007 Hà Tĩnh 07-04-2021 07-04-2022 07-04-2023 07 04 2022 07 04 2023 Thời hạn 1 năm D.06 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 436,000 5,166,000 4,730,000 12 #N/A Thanh Phúc, Đức Đồng, Đức Thọ, Hà Tĩnh Bảo vệ Công nhân Bảo vệ tài sản công ty Hà Tĩnh Kinh Không 12/12 257 01186 LÝ VĂN TUẤN Nam 01/04/2021 10 04 2021 05/02/1999 272792916 25/04/2016 Đồng Nai 07-04-2021 07-04-2022 07-04-2023 07-04-2021 07 04 2022 07 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Ấp 3, Thanh Sơn, Định Quán, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Đứng máy bào Đồng Nai Dao Không 0339158098 09/12 258 01188 TRƯƠNG THỊ KIM ANH Nữ 01/04/2021 13/03/1997 352477300 15/10/2015 An Giang 07-04-2021 07-04-2022 07-04-2023 07 04 2022 07 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,618,000 500,000 6,118,000 5,618,000 14 #N/A Hòa Long, Định Thanh, Thoại Sơn, An Giang QC Nhân viên Pha keo, kiểm hàng An Giang Kinh Hòa Hảo 09/12 259 01191 LÊ THỊ CHI Nữ 05/04/2021 1 20/04/1973 241103697 16/07/2006 Đăk Lăk 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Buôn Trấp, Krông Ana, Đăk Lăk Khoan mộng Công nhân Xếp nan Đăk Lăk Kinh Thiên Chúa 0916401574 09/12 260 01192 NGUYỄN VĂN HÙNG Nam 06/04/2021 1 20/10/1992 187014221 25/02/2018 Nghệ An 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 750,000 5,719,000 4,969,000 14 #N/A Giai Xuân, Huyện Tân Kỳ, Nghệ An Xe nâng Nhân viên Vận hành xe nâng Nghệ An Thổ Không 0972888105 Sơ cấp nghề 12/12 261 01193 LÊ VĂN SOL Nam 06/04/2021 1 15/10/1989 351988002 26/05/2006 An Giang 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A Khánh Bình, Khánh Hòa, Châu Phú, An Giang QC Nhân viên Kiểm hàng An Giang Kinh Cao Đài 0348715747 09/12 262 01194 LÂM KIỀU OANH Nữ 06/04/2021 1 25/07/1995 381726413 11/06/2018 Cà Mau 12-04-2021 12-04-2022 12-04-2023 12 04 2022 12 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Viên An Đông, Ngọc Hiển, Cà Mau Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Cà Mau Khơ me Không 0389864374 05/12 263 01195 NGUYỄN THỊ TRÚC LỢI Nữ 09/04/2021 1 15/07/1988 089188000288 06/07/2017 Cần Thơ 15-04-2021 15-04-2022 15-04-2023 15 04 2022 15 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Vĩnh Phụng, Vĩnh Thịnh, Vĩnh Thạnh, Cần Thơ Đóng gói Công nhân Đóng gói An Giang Kinh Không 05/12 264 01197 NGUYỄN THỊ HOA Nữ 09/04/2021 1 27/06/1972 272797526 29/03/2016 Đồng Nai 15-04-2021 15-04-2022 15-04-2023 15 04 2022 15 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A A187B, KP1, Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Thái Bình Kinh Không 09/12 265 01198 TRƯƠNG VĂN ĐIỆP Nam 09/04/2021 1 13/06/1068 272928183 03/10/2017 Đồng Nai 15-04-2021 15-04-2022 15-04-2023 15 04 2022 15 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 250,000 4,980,000 4,730,000 12 #N/A Thanh Hóa, Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai Nguyên liệu Công nhân Xếp gỗ Bắc Ninh Kinh Phật Giáo 12/12 266 01202 NGUYỄN HUỲNH NHƯ Nữ 10/04/2021 1 11/11/1999 371889224 18/01/2015 Kiên Giang 16-04-2021 16-04-2022 16-04-2023 16 04 2022 16 04 2023 Thời hạn 1 năm B.14 1 Thời hạn 1 năm 5,349,000 5,349,000 5,349,000 12 #N/A KP5, An Bình, Rạch Giá, Kiên Giang Kho Nhân viên Phụ Kho Kiên Giang Kinh Phật Giáo 12/12 267 01203 VÕ VĂN ĐẠT Nam 12/04/2021 1 06/05/2002 096202000203 28/03/2021 Cà Mau 19-04-2021 19-04-2022 19-04-2023 19 04 2022 19 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Khánh Hòa, U Minh, Cà Mau Đóng gói Công nhân Đóng gói Cà Mau Kinh Không 09/12 268 01205 VÕ THANH BÌNH Nam 12/04/2021 1 09/02/1973 079073009120 02/08/2018 TP.Hồ Chí Minh 19-04-2021 19-04-2022 19-04-2023 19 04 2022 19 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A M9, KP7, Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.Hồ Chí Minh Chậu hoa Công nhân Ghép chậu Tp.Hồ Chí Minh Kinh Không 0362277172 05/12 269 01206 ĐINH LÊ MINH HOÀNG Nam 12/04/2021 1 30/10/1997 174823316 11/06/2014 Thanh Hóa 19-04-2021 19-04-2022 19-04-2023 19 04 2022 19 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Xuân Thắng, Thọ Xuân, Thanh Hóa Tinh chế bàn ghế Công nhân Xếp nan Thanh Hóa Kinh Không 270 01207 HỒ KIM YẾN Nữ 20/04/2021 1 25/04/1991 381671483 10/04/2019 Cà Mau 26-04-2021 26-04-2022 26-04-2023 26 04 2022 26 04 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Xóm Mới, Đất Mới, Năm Căn, Cà Mau Tinh chế ván sàn Công nhân Xếp nan Cà Mau Kinh Không 271 01209 HUỲNH MỸ TIÊN Nữ 23/04/2021 1 01/01/1988 381316097 12/05/2017 Cà Mau 29-04-2021 29-04-2022 29-04-2023 29 04 2022 29 04 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Bình Định, Tân Thành, TP.Cà Mau, Cà Mau Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Cà Mau Kinh Không 272 01210 MỴ THỊ THẠNH Nữ 28/04/2021 1 10/01/1981 038181003584 11/05/2020 Thanh Hóa 04-05-2021 04-05-2022 04-05-2023 04 05 2022 04 05 2023 Thời hạn 1 năm B.12 1 Thời hạn 1 năm 4,969,000 4,969,000 4,969,000 14 #N/A Vân Hoàn, Nga Phượng, Nga Sơn, Thanh Hóa Nhúng dầu Công nhân Lau dầu Thanh Hóa Kinh Không 273 01211 LÊ HÙNG NGUYÊN Nam 28/04/2021 1 21/09/1999 371843158 01/06/2020 Kiên Giang 04-05-2021 04-05-2022 04-05-2023 04 05 2022 04 05 2023 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 #N/A Vĩnh Phước II, TT.Vĩnh Thuận, Vĩnh Thuận, Kiên Giang Đóng gói Công nhân Đóng gói Kiên Giang Kinh Không 274 01213 ĐẶNG THỊ KIM LIÊN Nữ 06/05/2021 1 06 05 2021 11 05 2021 1980 385877585 12/02/2019 Bạc Liêu 12-05-2021 12-05-2022 12-05-2023 12 05 2021 12 05 2022 Thời hạn 1 năm B.11 1 Thời hạn 1 năm 4,730,000 4,730,000 4,730,000 12 12 Đồng Lớn II, Vĩnh Mỹ B, Hòa Bình, Bạc Liêu Sơ chế Công nhân Xếp nan Bạc Liêu Chơ - RoASUS announces gaming laptops w/ NVIDIA GeForce RTX 3050, 3050 Ti GPUs

The NVIDIA GeForce RTX 3060 (Laptop, 95W) is in our test lab and we have 39 gameplay videos for you Read more

[Comparison] AMD Ryzen 3 5300U vs Intel Core i3-1115G4
Intel vs AMD: Which processor should you opt for?

The laptop CPU space is becoming quite competitive. While Intel had the reigns on the market, AMD has quickly swooped Read more

Infinix INBook X1 Pro Laptop Review: Surprisingly Solid All Around
Infinix INBook X1 Pro

To Infinix and beyond. After dabbling in budget Android smartphones for years, Infinix is now ready for its leap of faith Read more

Best midrange laptops: Affordable notebooks for work, school, and gaming
midrange laptops

Moving up from the budget range can net you some sweet features. Each year, laptops improve across the board—between technology Read more

Acer Predator Helios 300 (2021) review: Budget price sacrifices battery life
Acer Predator Helios 300 (2021)

The Acer Predator Helios 300 is a decently priced RTX 3070 gaming laptop that falls short on battery life The Read more

MacBook Pro M1X tipped for Q4 launch — and a new Mac mini
MacBook Pro 2021

The MacBook Pro M1X could arrive in "late October or early November” The MacBook Pro M1X was conspicuous by its Read more

Honor MagicBook 14 with Intel Core i7-1165G7 review
Honor MagicBook 14 with Intel Core i7-1165G7

Introduction Honor is getting a lot of mileage out of the MagicBook 14 chassis – we reviewed it once with a Read more